|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung Chạy 12:29 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
12:29
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
13:26
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
14:31
|
| 4 |
Minh Lễ
|
142
|
15:25
|
| 5 |
Đồng Hới
|
182
|
16:23
|
| 6 |
Mỹ Đức
|
211
|
17:00
|
| 7 |
Đông Hà
|
282
|
18:40
|
| 8 |
Huế
|
348
|
19:56
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
451
|
22:42
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
525
|
00:07
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
588
|
01:16
|
| 12 |
Diêu Trì
|
756
|
04:14
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
858
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Yên Trung Chạy 12:29 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,016,367 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,054,331 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 991,418 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 939,353 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 848,238 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 722,412 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 301,547 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 432,796 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 571,638 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 593,332 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung Chạy 15:25 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
15:25
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
16:22
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
17:27
|
| 4 |
Đồng Hới
|
182
|
19:30
|
| 5 |
Đông Hà
|
282
|
21:12
|
| 6 |
Huế
|
348
|
22:30
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
451
|
01:16
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
588
|
03:48
|
| 9 |
Diêu Trì
|
756
|
06:49
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
858
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Yên Trung Chạy 15:25 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 963,216 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,001,181 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 940,437 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 890,541 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 803,765 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 684,448 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 286,362 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 410,018 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 585,740 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 607,434 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung Chạy 21:13 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
21:13
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
22:39
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
23:44
|
| 4 |
Đồng Hới
|
182
|
01:34
|
| 5 |
Đông Hà
|
282
|
03:27
|
| 6 |
Huế
|
348
|
04:56
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
451
|
08:02
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
525
|
09:24
|
| 9 |
Núi Thành
|
550
|
09:54
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
588
|
11:18
|
| 11 |
Đức Phổ
|
628
|
12:05
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
677
|
12:56
|
| 13 |
Diêu Trì
|
756
|
14:27
|
| 14 |
Tuy Hòa
|
858
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Yên Trung Chạy 21:13 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 928,506 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 966,470 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 899,219 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 858,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 774,478 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 659,499 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 297,209 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 425,204 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 560,791 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 582,485 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung Chạy 04:17 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
04:17
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
05:14
|
| 3 |
Đồng Hới
|
182
|
07:57
|
| 4 |
Đông Hà
|
282
|
09:37
|
| 5 |
Huế
|
348
|
10:54
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
451
|
13:42
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
525
|
14:58
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
588
|
16:03
|
| 9 |
Diêu Trì
|
756
|
18:53
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
858
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Yên Trung Chạy 04:17 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 923,082 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 961,047 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 884,033 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 834,137 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 757,123 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 655,161 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 339,512 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 542,351 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 564,046 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||