|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung Chạy 12:29 đến Hương Phố lúc 13:26
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
12:29
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
13:26
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Yên Trung Chạy 12:29 đến Hương Phố lúc 13:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 37,333 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 38,286 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 35,972 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 34,528 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 31,152 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 26,523 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 17,482 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 23,064 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 23,609 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung Chạy 15:25 đến Hương Phố lúc 16:22
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
15:25
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
16:22
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Yên Trung Chạy 15:25 đến Hương Phố lúc 16:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 37,333 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 38,286 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 35,944 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 34,528 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 31,152 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 26,523 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 12,199 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 17,482 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 24,970 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 25,515 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung Chạy 21:13 đến Hương Phố lúc 22:39
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
21:13
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
22:39
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Yên Trung Chạy 21:13 đến Hương Phố lúc 22:39 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 0 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 0 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung Chạy 04:17 đến Hương Phố lúc 05:14
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
04:17
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
05:14
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Yên Trung Chạy 04:17 đến Hương Phố lúc 05:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 38,232 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 39,185 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 36,026 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 34,556 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 31,370 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 27,122 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 15,739 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 25,107 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 25,651 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||