|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung Chạy 12:29 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Yên Trung đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
12:29
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
13:26
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
14:31
|
| 4 |
Minh Lễ
|
142
|
15:25
|
| 5 |
Đồng Hới
|
182
|
16:23
|
| 6 |
Mỹ Đức
|
211
|
17:00
|
| 7 |
Đông Hà
|
282
|
18:40
|
| 8 |
Huế
|
348
|
19:56
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
451
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 451km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Yên Trung Chạy 12:29 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 562,716 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 593,748 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 558,578 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 520,305 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 469,619 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 399,280 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 167,573 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 239,982 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 316,528 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 337,216 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung Chạy 15:25 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Yên Trung đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
15:25
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
16:22
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
17:27
|
| 4 |
Đồng Hới
|
182
|
19:30
|
| 5 |
Đông Hà
|
282
|
21:12
|
| 6 |
Huế
|
348
|
22:30
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
451
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 451km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Yên Trung Chạy 15:25 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 562,716 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 593,748 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 558,578 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 520,305 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 469,619 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 399,280 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 167,573 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 239,982 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 342,388 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 363,076 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung Chạy 21:13 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Yên Trung đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
21:13
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
22:39
|
| 3 |
Đồng Lê
|
96
|
23:44
|
| 4 |
Đồng Hới
|
182
|
01:34
|
| 5 |
Đông Hà
|
282
|
03:27
|
| 6 |
Huế
|
348
|
04:56
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
451
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 451km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Yên Trung Chạy 21:13 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 513,064 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 544,096 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 507,892 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 474,791 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 428,243 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 365,144 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 163,436 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 234,810 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 310,321 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 331,009 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung Chạy 04:17 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Yên Trung đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Yên Trung đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yên Trung
|
0
|
04:17
|
| 2 |
Hương Phố
|
47
|
05:14
|
| 3 |
Đồng Hới
|
182
|
07:57
|
| 4 |
Đông Hà
|
282
|
09:37
|
| 5 |
Huế
|
348
|
10:54
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
451
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 451km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Yên Trung Chạy 04:17 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 597,837 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 632,798 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 583,853 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 540,734 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 490,623 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 424,196 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 216,760 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 343,786 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 367,093 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||