|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh Chạy 11:59 đến Tháp Chàm lúc 10:05
|
![]() Ga tàu Vinh đi Tháp Chàm ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh đi Tháp Chàm | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
11:59
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
12:29
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
13:26
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
14:31
|
| 5 |
Minh Lễ
|
163
|
15:25
|
| 6 |
Đồng Hới
|
203
|
16:23
|
| 7 |
Mỹ Đức
|
232
|
17:00
|
| 8 |
Đông Hà
|
303
|
18:40
|
| 9 |
Huế
|
369
|
19:56
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
472
|
22:42
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
546
|
00:07
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
609
|
01:16
|
| 13 |
Diêu Trì
|
777
|
04:14
|
| 14 |
Tuy Hòa
|
879
|
06:01
|
| 15 |
Ninh Hòa
|
962
|
07:51
|
| 16 |
Nha Trang
|
996
|
08:31
|
| 17 |
Tháp Chàm
|
1089
|
10:05
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1089km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Vinh Chạy 11:59 đến Tháp Chàm lúc 10:05 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,222,778 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,263,850 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,187,573 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,130,072 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,019,764 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 868,384 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 363,782 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 521,030 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 687,666 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 711,136 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh Chạy 14:58 đến Tháp Chàm lúc 12:46
|
![]() Ga tàu Vinh đi Tháp Chàm ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh đi Tháp Chàm | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
14:58
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
15:25
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
16:22
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
17:27
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
19:30
|
| 6 |
Đông Hà
|
303
|
21:12
|
| 7 |
Huế
|
369
|
22:30
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
472
|
01:16
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
609
|
03:48
|
| 10 |
Diêu Trì
|
777
|
06:49
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
879
|
08:50
|
| 12 |
Nha Trang
|
996
|
10:51
|
| 13 |
Tháp Chàm
|
1089
|
12:46
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1089km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Vinh Chạy 14:58 đến Tháp Chàm lúc 12:46 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,222,778 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,263,850 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,186,400 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,130,072 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,019,764 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 868,384 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 363,782 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 521,030 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 743,994 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 767,463 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh Chạy 01:24 đến Tháp Chàm lúc 22:48
|
![]() Ga tàu Vinh đi Tháp Chàm ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh đi Tháp Chàm | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
01:24
|
| 2 |
Đồng Lê
|
117
|
03:43
|
| 3 |
Đồng Hới
|
203
|
05:30
|
| 4 |
Đông Hà
|
303
|
07:13
|
| 5 |
Huế
|
369
|
08:32
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
472
|
11:28
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
546
|
13:15
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
609
|
14:26
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
698
|
15:59
|
| 10 |
Diêu Trì
|
777
|
17:33
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
879
|
19:13
|
| 12 |
Nha Trang
|
996
|
21:14
|
| 13 |
Tháp Chàm
|
1089
|
22:48
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1089km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Vinh Chạy 01:24 đến Tháp Chàm lúc 22:48 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,206,788 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,244,265 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,154,319 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,090,071 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 988,345 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 855,566 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 469,009 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 754,912 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 776,327 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh Chạy 20:46 đến Tháp Chàm lúc 20:46
|
![]() Ga tàu Vinh đi Tháp Chàm ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh đi Tháp Chàm | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
20:46
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
21:13
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
22:39
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
23:44
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
01:34
|
| 6 |
Đông Hà
|
303
|
03:27
|
| 7 |
Huế
|
369
|
04:56
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
472
|
08:02
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
546
|
09:24
|
| 10 |
Núi Thành
|
571
|
09:54
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
609
|
11:18
|
| 12 |
Đức Phổ
|
649
|
12:05
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
698
|
12:56
|
| 14 |
Diêu Trì
|
777
|
14:27
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
879
|
16:31
|
| 16 |
Giã
|
935
|
17:53
|
| 17 |
Ninh Hòa
|
962
|
18:22
|
| 18 |
Nha Trang
|
996
|
19:02
|
| 19 |
Tháp Chàm
|
1089
|
20:46
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1089km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Vinh Chạy 20:46 đến Tháp Chàm lúc 20:46 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,060,088 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,097,566 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,021,540 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 979,779 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 884,478 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 752,770 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 356,575 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 510,770 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 674,602 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 696,018 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||