|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh Chạy 20:46 đến Sông Mao lúc 22:04
|
![]() Ga tàu Vinh đi Sông Mao ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh đi Sông Mao | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
20:46
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
21:13
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
22:39
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
23:44
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
01:34
|
| 6 |
Đông Hà
|
303
|
03:27
|
| 7 |
Huế
|
369
|
04:56
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
472
|
08:02
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
546
|
09:24
|
| 10 |
Núi Thành
|
571
|
09:54
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
609
|
11:18
|
| 12 |
Đức Phổ
|
649
|
12:05
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
698
|
12:56
|
| 14 |
Diêu Trì
|
777
|
14:27
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
879
|
16:31
|
| 16 |
Giã
|
935
|
17:53
|
| 17 |
Ninh Hòa
|
962
|
18:22
|
| 18 |
Nha Trang
|
996
|
19:02
|
| 19 |
Tháp Chàm
|
1089
|
20:46
|
| 20 |
Sông Mao
|
1165
|
22:04
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1165km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Vinh Chạy 20:46 đến Sông Mao lúc 22:04 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,074,649 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,111,852 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,035,319 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 992,801 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 896,072 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 763,203 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 380,538 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 546,359 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 720,684 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 741,943 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||