|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Vinh Chạy 12:57 đến Nam Định lúc 17:30
|
![]() Ga tàu Vinh đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Vinh đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
12:57
|
| 2 |
Chợ Sy
|
40
|
13:41
|
| 3 |
Minh Khôi
|
122
|
15:15
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
144
|
15:41
|
| 5 |
Bỉm Sơn
|
178
|
16:21
|
| 6 |
Ninh Bình
|
204
|
16:56
|
| 7 |
Nam Định
|
232
|
17:30
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 232km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Vinh Chạy 12:57 đến Nam Định lúc 17:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 290,331 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 316,846 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 298,286 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 267,794 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 241,280 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 205,486 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 87,497 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 125,943 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 180,297 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 193,554 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Vinh Chạy 09:45 đến Nam Định lúc 14:11
|
![]() Ga tàu Vinh đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Vinh đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
09:45
|
| 2 |
Chợ Sy
|
40
|
10:29
|
| 3 |
Minh Khôi
|
122
|
11:57
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
144
|
12:27
|
| 5 |
Ninh Bình
|
204
|
13:37
|
| 6 |
Nam Định
|
232
|
14:11
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 232km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Vinh Chạy 09:45 đến Nam Định lúc 14:11 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 290,331 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 316,846 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 298,286 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 267,794 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 241,280 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 205,486 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 125,943 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 165,714 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 178,971 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Vinh Chạy 23:41 đến Nam Định lúc 03:53
|
![]() Ga tàu Vinh đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Vinh đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
23:41
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
144
|
02:18
|
| 3 |
Ninh Bình
|
204
|
03:21
|
| 4 |
Nam Định
|
232
|
03:53
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 232km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Vinh Chạy 23:41 đến Nam Định lúc 03:53 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 295,634 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 322,149 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 296,960 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 266,469 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 242,606 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 209,463 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 103,406 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 164,389 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 177,646 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Vinh Chạy 22:44 đến Nam Định lúc 03:05
|
![]() Ga tàu Vinh đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Vinh đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
22:44
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
144
|
01:26
|
| 3 |
Nam Định
|
232
|
03:05
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 232km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Vinh Chạy 22:44 đến Nam Định lúc 03:05 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 285,029 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 311,543 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 290,331 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 258,514 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 234,651 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 202,834 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 160,411 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 173,669 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Vinh Chạy 20:43 đến Nam Định lúc 01:30
|
![]() Ga tàu Vinh đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Vinh đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
20:43
|
| 2 |
Chợ Sy
|
40
|
21:27
|
| 3 |
Minh Khôi
|
122
|
22:48
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
144
|
23:28
|
| 5 |
Nam Định
|
232
|
01:30
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 232km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Vinh Chạy 20:43 đến Nam Định lúc 01:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 263,817 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 290,331 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 271,771 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 243,931 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 221,394 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 186,926 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 123,291 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 163,063 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 176,320 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||