|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh Chạy 11:59 đến Đồng Hới lúc 16:23
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
11:59
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
12:29
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
13:26
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
14:31
|
| 5 |
Minh Lễ
|
163
|
15:25
|
| 6 |
Đồng Hới
|
203
|
16:23
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Vinh Chạy 11:59 đến Đồng Hới lúc 16:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 271,010 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 291,619 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 274,102 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 250,401 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 225,670 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 192,695 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 80,376 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 115,411 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 152,508 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 162,812 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh Chạy 14:58 đến Đồng Hới lúc 19:30
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
14:58
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
15:25
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
16:22
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
17:27
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
19:30
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Vinh Chạy 14:58 đến Đồng Hới lúc 19:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 244,218 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 264,827 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 248,340 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 225,670 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 203,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 173,117 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 80,376 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 115,411 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 164,873 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 175,178 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh Chạy 01:24 đến Đồng Hới lúc 05:30
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
01:24
|
| 2 |
Đồng Lê
|
117
|
03:43
|
| 3 |
Đồng Hới
|
203
|
05:30
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Vinh Chạy 01:24 đến Đồng Hới lúc 05:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 249,400 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 272,600 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 254,040 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 226,200 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 205,320 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 177,480 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 87,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 140,360 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 151,960 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh Chạy 20:46 đến Đồng Hới lúc 01:34
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
20:46
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
21:13
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
22:39
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
23:44
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
01:34
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Vinh Chạy 20:46 đến Đồng Hới lúc 01:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 247,310 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 267,919 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 250,401 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 228,761 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 206,091 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 175,178 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 79,345 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 113,350 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 149,416 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 159,721 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Vinh Chạy 03:50 đến Đồng Hới lúc 07:57
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Vinh đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
03:50
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
04:17
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
05:14
|
| 4 |
Đồng Hới
|
203
|
07:57
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Vinh Chạy 03:50 đến Đồng Hới lúc 07:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 235,480 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 258,680 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 238,960 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 213,440 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 193,720 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 168,200 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 97,440 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 155,440 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 167,040 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||