|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh Chạy 11:59 đến Đông Hà lúc 18:40
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Vinh đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
11:59
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
12:29
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
13:26
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
14:31
|
| 5 |
Minh Lễ
|
163
|
15:25
|
| 6 |
Đồng Hới
|
203
|
16:23
|
| 7 |
Mỹ Đức
|
232
|
17:00
|
| 8 |
Đông Hà
|
303
|
18:40
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 303km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Vinh Chạy 11:59 đến Đông Hà lúc 18:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 408,344 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 430,065 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 404,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 376,849 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 339,925 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 289,968 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 121,634 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 173,763 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 229,151 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 240,011 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh Chạy 14:58 đến Đông Hà lúc 21:12
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Vinh đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
14:58
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
15:25
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
16:22
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
17:27
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
19:30
|
| 6 |
Đông Hà
|
303
|
21:12
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 303km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Vinh Chạy 14:58 đến Đông Hà lúc 21:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 367,075 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 388,796 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 365,989 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 338,839 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 306,258 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 260,645 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 121,634 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 173,763 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 248,699 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 259,559 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh Chạy 01:24 đến Đông Hà lúc 07:13
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Vinh đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
01:24
|
| 2 |
Đồng Lê
|
117
|
03:43
|
| 3 |
Đồng Hới
|
203
|
05:30
|
| 4 |
Đông Hà
|
303
|
07:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 303km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Vinh Chạy 01:24 đến Đông Hà lúc 07:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 372,257 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 406,886 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 379,183 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 337,629 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 306,463 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 264,909 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 129,857 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 209,503 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 226,817 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh Chạy 20:46 đến Đông Hà lúc 03:27
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Vinh đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
20:46
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
21:13
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
22:39
|
| 4 |
Đồng Lê
|
117
|
23:44
|
| 5 |
Đồng Hới
|
203
|
01:34
|
| 6 |
Đông Hà
|
303
|
03:27
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 303km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Vinh Chạy 20:46 đến Đông Hà lúc 03:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 372,505 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 394,226 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 367,075 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 344,269 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 310,602 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 264,989 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 119,462 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 170,505 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 224,806 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 235,667 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Vinh Chạy 03:50 đến Đông Hà lúc 09:37
|
![]() Ga tàu Vinh đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Vinh đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh
|
0
|
03:50
|
| 2 |
Yên Trung
|
21
|
04:17
|
| 3 |
Hương Phố
|
68
|
05:14
|
| 4 |
Đồng Hới
|
203
|
07:57
|
| 5 |
Đông Hà
|
303
|
09:37
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 303km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Vinh Chạy 03:50 đến Đông Hà lúc 09:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 351,480 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 386,109 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 356,674 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 318,583 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 289,149 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 251,057 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 145,440 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 232,011 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 249,326 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||