|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Yên Trung lúc 12:26
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
18:10
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
20:31
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
270
|
23:20
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
407
|
02:22
|
| 5 |
Huế
|
510
|
05:00
|
| 6 |
Đông Hà
|
576
|
06:17
|
| 7 |
Đồng Hới
|
676
|
08:35
|
| 8 |
Đồng Lê
|
762
|
10:14
|
| 9 |
Hương Phố
|
811
|
11:19
|
| 10 |
Yên Trung
|
858
|
12:26
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Yên Trung lúc 12:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 769,835 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 807,466 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 759,083 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 711,774 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 642,962 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 547,271 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 254,820 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 364,489 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 521,466 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 542,970 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Yên Trung lúc 09:14
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
15:34
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
17:29
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
18:57
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
270
|
20:28
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
333
|
21:35
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
407
|
23:23
|
| 7 |
Huế
|
510
|
02:09
|
| 8 |
Đông Hà
|
576
|
03:24
|
| 9 |
Mỹ Đức
|
647
|
04:36
|
| 10 |
Đồng Hới
|
676
|
05:21
|
| 11 |
Minh Lễ
|
716
|
06:11
|
| 12 |
Đồng Lê
|
762
|
07:12
|
| 13 |
Hương Phố
|
811
|
08:17
|
| 14 |
Yên Trung
|
858
|
09:14
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Yên Trung lúc 09:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 769,835 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 807,466 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 759,083 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 711,774 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 642,962 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 547,271 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 364,489 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 481,684 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 503,188 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Tuy Hòa Chạy 05:03 đến Yên Trung lúc 22:15
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Tuy Hòa đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
05:03
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
06:52
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
08:13
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
270
|
09:46
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
333
|
10:54
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
407
|
12:41
|
| 7 |
Huế
|
510
|
15:25
|
| 8 |
Đông Hà
|
576
|
16:40
|
| 9 |
Đồng Hới
|
676
|
18:35
|
| 10 |
Đồng Lê
|
762
|
20:14
|
| 11 |
Hương Phố
|
811
|
21:18
|
| 12 |
Yên Trung
|
858
|
22:15
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Tuy Hòa Chạy 05:03 đến Yên Trung lúc 22:15 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 863,376 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 901,008 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 837,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 780,586 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 708,549 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 611,782 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 528,992 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 550,496 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Yên Trung lúc 20:06
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
01:19
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
03:11
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
04:39
|
| 4 |
Đức Phổ
|
230
|
05:46
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
270
|
06:34
|
| 6 |
Núi Thành
|
308
|
07:17
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
333
|
07:47
|
| 8 |
Trà Kiệu
|
373
|
08:45
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
407
|
09:57
|
| 10 |
Huế
|
510
|
13:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
576
|
14:17
|
| 12 |
Đồng Hới
|
676
|
16:14
|
| 13 |
Đồng Lê
|
762
|
18:04
|
| 14 |
Hương Phố
|
811
|
19:09
|
| 15 |
Yên Trung
|
858
|
20:06
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Yên Trung lúc 20:06 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 704,053 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 739,974 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 688,658 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 650,684 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 587,053 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 499,816 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 358,184 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 472,105 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 492,632 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||