|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
01:19
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
03:11
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
04:39
|
| 4 |
Đức Phổ
|
230
|
05:46
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
270
|
06:34
|
| 6 |
Núi Thành
|
308
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 308km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 315,636 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 341,091 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 318,182 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 291,455 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 263,455 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 224,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 145,091 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 190,909 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 203,636 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Tuy Hòa Chạy 22:30 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Tuy Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
22:30
|
| 2 |
La Hai
|
44
|
23:17
|
| 3 |
Diêu Trì
|
102
|
00:24
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
181
|
01:45
|
| 5 |
Đức Phổ
|
230
|
02:48
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
270
|
03:46
|
| 7 |
Núi Thành
|
308
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 308km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Tuy Hòa Chạy 22:30 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 324,545 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 350,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 324,545 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 295,273 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 255,818 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 213,818 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 136,182 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 175,636 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 188,364 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||