|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Tuy Hòa Chạy 06:01 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Tuy Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
06:01
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
83
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Tuy Hòa Chạy 06:01 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 145,250 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 174,893 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 166,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 133,393 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 121,536 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 102,268 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 44,464 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 62,250 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 81,518 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 96,339 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Tuy Hòa Chạy 16:31 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Tuy Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
16:31
|
| 2 |
Giã
|
56
|
17:53
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
83
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Tuy Hòa Chạy 16:31 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 117,089 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 146,732 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 139,321 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 108,196 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 97,821 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 83,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 44,464 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 60,768 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 80,036 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 94,857 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Tuy Hòa Chạy 18:07 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Tuy Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
18:07
|
| 2 |
Giã
|
56
|
19:09
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
83
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Tuy Hòa Chạy 18:07 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 107,776 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 132,552 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 117,687 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 91,672 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 79,284 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 64,418 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 47,075 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 56,985 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 69,373 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN1 Tuy Hòa Chạy 15:37 đến Ninh Hòa lúc 17:39
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN1 Tuy Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
15:37
|
| 2 |
Phú Hiệp
|
13
|
15:56
|
| 3 |
Giã
|
56
|
17:10
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
83
|
17:39
|
|
Chuyến tàu SQN1 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SQN1: Tuy Hòa Chạy 15:37 đến Ninh Hòa lúc 17:39 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 249,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 415,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 415,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 249,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 249,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 249,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 249,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 249,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 332,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||