|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Ninh Bình lúc 16:56
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
18:10
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
20:31
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
270
|
23:20
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
407
|
02:22
|
| 5 |
Huế
|
510
|
05:00
|
| 6 |
Đông Hà
|
576
|
06:17
|
| 7 |
Đồng Hới
|
676
|
08:35
|
| 8 |
Đồng Lê
|
762
|
10:14
|
| 9 |
Hương Phố
|
811
|
11:19
|
| 10 |
Yên Trung
|
858
|
12:26
|
| 11 |
Vinh
|
879
|
12:57
|
| 12 |
Chợ Sy
|
919
|
13:41
|
| 13 |
Minh Khôi
|
1001
|
15:15
|
| 14 |
Thanh Hóa
|
1023
|
15:41
|
| 15 |
Bỉm Sơn
|
1057
|
16:21
|
| 16 |
Ninh Bình
|
1083
|
16:56
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Ninh Bình lúc 16:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 965,101 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,001,618 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 941,104 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 892,066 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 805,468 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 685,483 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 305,702 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 437,165 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 624,968 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 645,835 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Ninh Bình lúc 13:37
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
15:34
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
17:29
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
18:57
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
270
|
20:28
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
333
|
21:35
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
407
|
23:23
|
| 7 |
Huế
|
510
|
02:09
|
| 8 |
Đông Hà
|
576
|
03:24
|
| 9 |
Mỹ Đức
|
647
|
04:36
|
| 10 |
Đồng Hới
|
676
|
05:21
|
| 11 |
Minh Lễ
|
716
|
06:11
|
| 12 |
Đồng Lê
|
762
|
07:12
|
| 13 |
Hương Phố
|
811
|
08:17
|
| 14 |
Yên Trung
|
858
|
09:14
|
| 15 |
Vinh
|
879
|
09:45
|
| 16 |
Chợ Sy
|
919
|
10:29
|
| 17 |
Minh Khôi
|
1001
|
11:57
|
| 18 |
Thanh Hóa
|
1023
|
12:27
|
| 19 |
Ninh Bình
|
1083
|
13:37
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Ninh Bình lúc 13:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 952,581 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 989,098 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 928,584 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 879,546 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 793,991 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 677,136 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 431,948 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 569,671 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 590,538 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tuy Hòa Chạy 06:52 đến Ninh Bình lúc 03:21
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tuy Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
06:52
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
08:39
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
270
|
11:20
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
333
|
12:25
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
407
|
14:01
|
| 6 |
Huế
|
510
|
16:35
|
| 7 |
Đông Hà
|
576
|
17:48
|
| 8 |
Đồng Hới
|
676
|
19:39
|
| 9 |
Đồng Lê
|
762
|
21:15
|
| 10 |
Hương Phố
|
811
|
22:18
|
| 11 |
Vinh
|
879
|
23:41
|
| 12 |
Thanh Hóa
|
1023
|
02:18
|
| 13 |
Ninh Bình
|
1083
|
03:21
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tuy Hòa Chạy 06:52 đến Ninh Bình lúc 03:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 977,621 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,014,139 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 932,757 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 883,720 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 801,295 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 692,786 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 389,171 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 619,751 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 640,618 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||