|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
18:10
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
20:31
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
270
|
23:20
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
407
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tuy Hòa Chạy 18:10 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 458,195 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 496,591 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 468,434 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 423,638 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 382,682 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 325,088 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 135,667 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 195,821 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 279,013 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 304,610 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
15:34
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
17:29
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
18:57
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
270
|
20:28
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
333
|
21:35
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
407
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tuy Hòa Chạy 15:34 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 458,195 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 496,591 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 468,434 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 423,638 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 382,682 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 325,088 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 195,821 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 257,255 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 282,852 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tuy Hòa Chạy 06:52 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
06:52
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
08:39
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
270
|
11:20
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
333
|
12:25
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
407
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tuy Hòa Chạy 06:52 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 709,050 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 747,447 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 688,572 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 641,217 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 581,063 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 502,991 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 248,296 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 395,481 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 421,079 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Tuy Hòa Chạy 05:03 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
05:03
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
06:52
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
08:13
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
270
|
09:46
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
333
|
10:54
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
407
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Tuy Hòa Chạy 05:03 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 500,029 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 546,543 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 509,331 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 453,514 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 411,651 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 355,834 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 281,411 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 304,669 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
01:19
|
| 2 |
Diêu Trì
|
102
|
03:11
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
181
|
04:39
|
| 4 |
Đức Phổ
|
230
|
05:46
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
270
|
06:34
|
| 6 |
Núi Thành
|
308
|
07:17
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
333
|
07:47
|
| 8 |
Trà Kiệu
|
373
|
08:45
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
407
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tuy Hòa Chạy 01:19 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 418,519 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 456,915 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 426,198 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 386,522 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 349,406 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 296,931 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 191,981 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 252,135 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 277,733 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Tuy Hòa Chạy 22:30 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Tuy Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Tuy Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tuy Hòa
|
0
|
22:30
|
| 2 |
La Hai
|
44
|
23:17
|
| 3 |
Diêu Trì
|
102
|
00:24
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
181
|
01:45
|
| 5 |
Đức Phổ
|
230
|
02:48
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
270
|
03:46
|
| 7 |
Núi Thành
|
308
|
04:29
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
333
|
04:59
|
| 9 |
Phú Cang
|
356
|
05:25
|
| 10 |
Trà Kiệu
|
373
|
05:44
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
407
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 407km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Tuy Hòa Chạy 22:30 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 482,329 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 516,058 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 478,956 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 439,605 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 381,141 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 318,180 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 203,500 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 260,840 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 283,326 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||