|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Tuy Hòa lúc 18:10
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
14:28
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
16:06
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
18:10
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 210km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Tuy Hòa lúc 18:10 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 262,800 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 286,800 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 270,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 242,400 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 218,400 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 186,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 79,200 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 114,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 163,200 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 175,200 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
11:51
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
13:28
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
14:09
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 210km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 262,800 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 286,800 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 270,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 242,400 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 218,400 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 186,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 114,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 150,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 162,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Tuy Hòa lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
03:20
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
04:55
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 210km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Tuy Hòa lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 267,600 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 291,600 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 268,800 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 241,200 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 219,600 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 189,600 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 93,600 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 148,800 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 160,800 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
20:49
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
23:13
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
23:54
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 210km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 238,800 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 262,800 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 246,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 220,800 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 200,400 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 169,200 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 111,600 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 147,600 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 159,600 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Tháp Chàm Chạy 17:42 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Tháp Chàm đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
17:42
|
| 2 |
Ngã Ba
|
44
|
18:27
|
| 3 |
Nha Trang
|
93
|
19:48
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
127
|
20:38
|
| 5 |
Giã
|
154
|
21:29
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
210
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 210km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Tháp Chàm Chạy 17:42 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 248,400 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 272,400 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 253,200 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 226,800 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 196,800 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 164,400 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 104,400 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 134,400 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 146,400 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||