|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
14:28
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
16:06
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
18:10
|
| 4 |
Diêu Trì
|
312
|
20:31
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
480
|
23:20
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
617
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 617km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 584,280 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 619,337 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 581,943 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 539,875 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 486,121 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 413,670 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 178,790 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 255,915 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 365,759 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 389,131 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
11:51
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
13:28
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
14:09
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
15:34
|
| 5 |
Diêu Trì
|
312
|
17:29
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
391
|
18:57
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
480
|
20:28
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
543
|
21:35
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
617
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 617km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 584,280 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 619,337 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 581,943 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 539,875 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 486,121 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 413,670 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 255,915 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 337,714 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 361,085 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
03:20
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
04:55
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
06:52
|
| 4 |
Diêu Trì
|
312
|
08:39
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
480
|
11:20
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
543
|
12:25
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
617
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 617km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 802,801 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 837,858 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 771,250 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 725,676 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 659,068 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 569,089 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 281,623 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 447,559 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 470,930 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
20:49
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
23:13
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
23:54
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
01:19
|
| 5 |
Diêu Trì
|
312
|
03:11
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
391
|
04:39
|
| 7 |
Đức Phổ
|
440
|
05:46
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
480
|
06:34
|
| 9 |
Núi Thành
|
518
|
07:17
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
543
|
07:47
|
| 11 |
Trà Kiệu
|
583
|
08:45
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
617
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 617km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 532,864 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 567,920 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 529,358 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 491,964 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 444,053 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 378,614 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 251,241 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 331,871 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 355,242 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Tháp Chàm Chạy 17:42 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Tháp Chàm đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
17:42
|
| 2 |
Ngã Ba
|
44
|
18:27
|
| 3 |
Nha Trang
|
93
|
19:48
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
127
|
20:38
|
| 5 |
Giã
|
154
|
21:29
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
210
|
22:30
|
| 7 |
La Hai
|
254
|
23:17
|
| 8 |
Diêu Trì
|
312
|
00:24
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
391
|
01:45
|
| 10 |
Đức Phổ
|
440
|
02:48
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
480
|
03:46
|
| 12 |
Núi Thành
|
518
|
04:29
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
543
|
04:59
|
| 14 |
Phú Cang
|
566
|
05:25
|
| 15 |
Trà Kiệu
|
583
|
05:44
|
| 16 |
Đà Nẵng
|
617
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 617km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Tháp Chàm Chạy 17:42 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 665,540 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 697,900 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 646,124 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 606,213 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 525,313 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 437,941 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 267,510 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 343,017 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 364,591 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||