|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Thanh Hóa Chạy 09:26 đến Diêu Trì lúc 04:14
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Thanh Hóa đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
09:26
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
09:52
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
11:12
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
11:59
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
12:29
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
13:26
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
14:31
|
| 8 |
Minh Lễ
|
307
|
15:25
|
| 9 |
Đồng Hới
|
347
|
16:23
|
| 10 |
Mỹ Đức
|
376
|
17:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
447
|
18:40
|
| 12 |
Huế
|
513
|
19:56
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
616
|
22:42
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
690
|
00:07
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
753
|
01:16
|
| 16 |
Diêu Trì
|
921
|
04:14
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 921km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Thanh Hóa Chạy 09:26 đến Diêu Trì lúc 04:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,033,862 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,071,128 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,006,179 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 955,072 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 862,439 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 734,671 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 307,710 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 440,802 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 581,348 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 602,643 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Thanh Hóa Chạy 12:24 đến Diêu Trì lúc 06:49
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Thanh Hóa đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
12:24
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
12:50
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
14:11
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
14:58
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
15:25
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
16:22
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
17:27
|
| 8 |
Đồng Hới
|
347
|
19:30
|
| 9 |
Đông Hà
|
447
|
21:12
|
| 10 |
Huế
|
513
|
22:30
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
616
|
01:16
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
753
|
03:48
|
| 13 |
Diêu Trì
|
921
|
06:49
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 921km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Thanh Hóa Chạy 12:24 đến Diêu Trì lúc 06:49 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,033,942 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,074,694 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,009,491 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 955,930 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 862,783 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 734,704 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 307,388 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 440,124 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 628,748 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 652,035 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Thanh Hóa Chạy 22:53 đến Diêu Trì lúc 17:33
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Thanh Hóa đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
22:53
|
| 2 |
Vinh
|
144
|
01:24
|
| 3 |
Đồng Lê
|
261
|
03:43
|
| 4 |
Đồng Hới
|
347
|
05:30
|
| 5 |
Đông Hà
|
447
|
07:13
|
| 6 |
Huế
|
513
|
08:32
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
616
|
11:28
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
690
|
13:15
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
753
|
14:26
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
842
|
15:59
|
| 11 |
Diêu Trì
|
921
|
17:33
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 921km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Thanh Hóa Chạy 22:53 đến Diêu Trì lúc 17:33 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,077,517 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,114,783 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,034,927 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 973,172 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 882,669 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 763,418 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 419,508 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 673,980 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 695,275 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Thanh Hóa Chạy 18:13 đến Diêu Trì lúc 14:27
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Thanh Hóa đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
18:13
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
18:39
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
19:59
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
20:46
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
21:13
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
22:39
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
23:44
|
| 8 |
Đồng Hới
|
347
|
01:34
|
| 9 |
Đông Hà
|
447
|
03:27
|
| 10 |
Huế
|
513
|
04:56
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
616
|
08:02
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
690
|
09:24
|
| 13 |
Núi Thành
|
715
|
09:54
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
753
|
11:18
|
| 15 |
Đức Phổ
|
793
|
12:05
|
| 16 |
Bồng Sơn
|
842
|
12:56
|
| 17 |
Diêu Trì
|
921
|
14:27
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 921km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Thanh Hóa Chạy 18:13 đến Diêu Trì lúc 14:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 943,766 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 979,985 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 912,721 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 872,363 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 787,507 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 670,571 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 301,136 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 431,525 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 570,192 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 590,889 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Thanh Hóa Chạy 01:29 đến Diêu Trì lúc 18:53
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Thanh Hóa đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
01:29
|
| 2 |
Vinh
|
144
|
03:50
|
| 3 |
Yên Trung
|
165
|
04:17
|
| 4 |
Hương Phố
|
212
|
05:14
|
| 5 |
Đồng Hới
|
347
|
07:57
|
| 6 |
Đông Hà
|
447
|
09:37
|
| 7 |
Huế
|
513
|
10:54
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
616
|
13:42
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
690
|
14:58
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
753
|
16:03
|
| 11 |
Diêu Trì
|
921
|
18:53
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 921km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Thanh Hóa Chạy 01:29 đến Diêu Trì lúc 18:53 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,077,517 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,114,783 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,024,280 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 973,172 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 882,669 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 763,418 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 419,508 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 667,592 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 688,887 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||