|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Thanh Hóa Chạy 09:26 đến Dĩ An lúc 16:00
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Thanh Hóa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
09:26
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
09:52
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
11:12
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
11:59
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
12:29
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
13:26
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
14:31
|
| 8 |
Minh Lễ
|
307
|
15:25
|
| 9 |
Đồng Hới
|
347
|
16:23
|
| 10 |
Mỹ Đức
|
376
|
17:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
447
|
18:40
|
| 12 |
Huế
|
513
|
19:56
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
616
|
22:42
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
690
|
00:07
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
753
|
01:16
|
| 16 |
Diêu Trì
|
921
|
04:14
|
| 17 |
Tuy Hòa
|
1023
|
06:01
|
| 18 |
Ninh Hòa
|
1106
|
07:51
|
| 19 |
Nha Trang
|
1140
|
08:31
|
| 20 |
Tháp Chàm
|
1233
|
10:05
|
| 21 |
Bình Thuận
|
1376
|
12:55
|
| 22 |
Suối Kiết
|
1428
|
13:57
|
| 23 |
Long Khánh
|
1474
|
14:45
|
| 24 |
Biên Hòa
|
1522
|
15:45
|
| 25 |
Dĩ An
|
1532
|
16:00
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 23 ga Diện tích cự ly là: 1532km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Thanh Hóa Chạy 09:26 đến Dĩ An lúc 16:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,409,048 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,447,131 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,358,997 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,301,330 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,174,026 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 999,935 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 460,253 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 659,369 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 870,455 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 892,216 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Thanh Hóa Chạy 12:24 đến Dĩ An lúc 18:24
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Thanh Hóa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
12:24
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
12:50
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
14:11
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
14:58
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
15:25
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
16:22
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
17:27
|
| 8 |
Đồng Hới
|
347
|
19:30
|
| 9 |
Đông Hà
|
447
|
21:12
|
| 10 |
Huế
|
513
|
22:30
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
616
|
01:16
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
753
|
03:48
|
| 13 |
Diêu Trì
|
921
|
06:49
|
| 14 |
Tuy Hòa
|
1023
|
08:50
|
| 15 |
Nha Trang
|
1140
|
10:51
|
| 16 |
Tháp Chàm
|
1233
|
12:46
|
| 17 |
Bình Thuận
|
1376
|
15:19
|
| 18 |
Long Khánh
|
1474
|
17:09
|
| 19 |
Biên Hòa
|
1522
|
18:09
|
| 20 |
Dĩ An
|
1532
|
18:24
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1532km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Thanh Hóa Chạy 12:24 đến Dĩ An lúc 18:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,425,369 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,463,452 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,375,318 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,317,651 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,189,259 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 1,012,991 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 465,693 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 668,074 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 953,148 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 974,909 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Thanh Hóa Chạy 22:53 đến Dĩ An lúc 04:08
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Thanh Hóa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
22:53
|
| 2 |
Vinh
|
144
|
01:24
|
| 3 |
Đồng Lê
|
261
|
03:43
|
| 4 |
Đồng Hới
|
347
|
05:30
|
| 5 |
Đông Hà
|
447
|
07:13
|
| 6 |
Huế
|
513
|
08:32
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
616
|
11:28
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
690
|
13:15
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
753
|
14:26
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
842
|
15:59
|
| 11 |
Diêu Trì
|
921
|
17:33
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
1023
|
19:13
|
| 13 |
Nha Trang
|
1140
|
21:14
|
| 14 |
Tháp Chàm
|
1233
|
22:48
|
| 15 |
Bình Thuận
|
1376
|
01:07
|
| 16 |
Long Khánh
|
1474
|
02:53
|
| 17 |
Biên Hòa
|
1522
|
03:53
|
| 18 |
Dĩ An
|
1532
|
04:08
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 1532km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Thanh Hóa Chạy 22:53 đến Dĩ An lúc 04:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,424,281 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,462,364 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,357,909 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,287,185 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,168,585 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 1,009,727 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 586,469 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 944,443 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 966,205 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Thanh Hóa Chạy 18:13 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Thanh Hóa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
18:13
|
| 2 |
Minh Khôi
|
22
|
18:39
|
| 3 |
Chợ Sy
|
104
|
19:59
|
| 4 |
Vinh
|
144
|
20:46
|
| 5 |
Yên Trung
|
165
|
21:13
|
| 6 |
Hương Phố
|
212
|
22:39
|
| 7 |
Đồng Lê
|
261
|
23:44
|
| 8 |
Đồng Hới
|
347
|
01:34
|
| 9 |
Đông Hà
|
447
|
03:27
|
| 10 |
Huế
|
513
|
04:56
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
616
|
08:02
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
690
|
09:24
|
| 13 |
Núi Thành
|
715
|
09:54
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
753
|
11:18
|
| 15 |
Đức Phổ
|
793
|
12:05
|
| 16 |
Bồng Sơn
|
842
|
12:56
|
| 17 |
Diêu Trì
|
921
|
14:27
|
| 18 |
Tuy Hòa
|
1023
|
16:31
|
| 19 |
Giã
|
1079
|
17:53
|
| 20 |
Ninh Hòa
|
1106
|
18:22
|
| 21 |
Nha Trang
|
1140
|
19:02
|
| 22 |
Tháp Chàm
|
1233
|
20:46
|
| 23 |
Sông Mao
|
1309
|
22:04
|
| 24 |
Bình Thuận
|
1376
|
23:42
|
| 25 |
Biên Hòa
|
1522
|
02:40
|
| 26 |
Dĩ An
|
1532
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 24 ga Diện tích cự ly là: 1532km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Thanh Hóa Chạy 18:13 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,205,779 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,241,911 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,156,226 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,114,933 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,006,536 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 856,846 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 423,261 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 607,019 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 801,100 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 821,747 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Thanh Hóa Chạy 01:29 đến Dĩ An lúc 05:17
|
![]() Ga tàu Thanh Hóa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Thanh Hóa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh Hóa
|
0
|
01:29
|
| 2 |
Vinh
|
144
|
03:50
|
| 3 |
Yên Trung
|
165
|
04:17
|
| 4 |
Hương Phố
|
212
|
05:14
|
| 5 |
Đồng Hới
|
347
|
07:57
|
| 6 |
Đông Hà
|
447
|
09:37
|
| 7 |
Huế
|
513
|
10:54
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
616
|
13:42
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
690
|
14:58
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
753
|
16:03
|
| 11 |
Diêu Trì
|
921
|
18:53
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
1023
|
20:31
|
| 13 |
Nha Trang
|
1140
|
22:28
|
| 14 |
Bình Thuận
|
1376
|
02:34
|
| 15 |
Biên Hòa
|
1522
|
05:03
|
| 16 |
Dĩ An
|
1532
|
05:17
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1532km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Thanh Hóa Chạy 01:29 đến Dĩ An lúc 05:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,514,525 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,555,300 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,429,478 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,367,732 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,240,745 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 1,072,983 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 623,285 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 993,761 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 1,017,062 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||