|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
00:07
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
01:16
|
| 3 |
Diêu Trì
|
231
|
04:14
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
333
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 333km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 448,871 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 480,188 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 452,003 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 414,423 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 373,712 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 318,386 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 133,618 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 191,031 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 252,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 273,498 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Tam Kỳ Chạy 13:15 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Tam Kỳ đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
13:15
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
14:26
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
152
|
15:59
|
| 4 |
Diêu Trì
|
231
|
17:33
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
333
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 333km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Tam Kỳ Chạy 13:15 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 441,564 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 472,881 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 440,520 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 398,765 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 362,229 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 313,166 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 159,715 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 256,796 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 277,674 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
09:24
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
09:54
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
11:18
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
12:05
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
12:56
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
14:27
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
333
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 333km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 409,204 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 440,520 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 411,292 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 378,931 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 341,351 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 291,245 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 131,530 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 187,900 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 247,401 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 268,279 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Tam Kỳ Chạy 14:58 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Tam Kỳ đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
14:58
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
16:03
|
| 3 |
Diêu Trì
|
231
|
18:53
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
333
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 333km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Tam Kỳ Chạy 14:58 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 455,135 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 486,451 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 448,871 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 411,292 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 373,712 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 322,561 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 159,715 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 253,665 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 274,542 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Tuy Hòa lúc 18:07
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
11:19
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
12:00
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
12:46
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
13:33
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
14:24
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
16:03
|
| 7 |
La Hai
|
289
|
17:18
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
333
|
18:07
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 333km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Tuy Hòa lúc 18:07 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 410,936 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 441,301 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 383,608 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 348,182 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 299,599 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 245,954 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 191,298 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 227,736 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 247,979 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||