|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
00:07
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
01:16
|
| 3 |
Diêu Trì
|
231
|
04:14
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
333
|
06:01
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
416
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 519,194 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 551,442 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 519,194 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 479,421 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 433,199 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 368,703 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 153,716 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 221,437 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 291,307 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 312,806 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
09:24
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
09:54
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
11:18
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
12:05
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
12:56
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
14:27
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
333
|
16:31
|
| 8 |
Giã
|
389
|
17:53
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
416
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 474,047 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 506,295 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 471,897 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 437,499 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 395,576 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 336,455 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 151,566 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 217,137 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 285,933 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 307,432 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
11:19
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
12:00
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
12:46
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
13:33
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
14:24
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
16:03
|
| 7 |
La Hai
|
289
|
17:18
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
333
|
18:07
|
| 9 |
Giã
|
389
|
19:09
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
416
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 512,863 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 543,451 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 471,059 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 434,353 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 374,196 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 306,902 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 237,569 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 283,451 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 303,843 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||