|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Dĩ An lúc 16:00
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Tam Kỳ đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
00:07
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
01:16
|
| 3 |
Diêu Trì
|
231
|
04:14
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
333
|
06:01
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
416
|
07:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
450
|
08:31
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
543
|
10:05
|
| 8 |
Bình Thuận
|
686
|
12:55
|
| 9 |
Suối Kiết
|
738
|
13:57
|
| 10 |
Long Khánh
|
784
|
14:45
|
| 11 |
Biên Hòa
|
832
|
15:45
|
| 12 |
Dĩ An
|
842
|
16:00
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 842km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Tam Kỳ Chạy 00:07 đến Dĩ An lúc 16:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 997,413 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,034,670 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 972,930 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 921,836 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 832,420 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 708,941 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 295,924 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 424,726 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 560,979 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 582,268 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Tam Kỳ Chạy 13:15 đến Dĩ An lúc 04:08
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Tam Kỳ đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
13:15
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
14:26
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
152
|
15:59
|
| 4 |
Diêu Trì
|
231
|
17:33
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
333
|
19:13
|
| 6 |
Nha Trang
|
450
|
21:14
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
543
|
22:48
|
| 8 |
Bình Thuận
|
686
|
01:07
|
| 9 |
Long Khánh
|
784
|
02:53
|
| 10 |
Biên Hòa
|
832
|
03:53
|
| 11 |
Dĩ An
|
842
|
04:08
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 842km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Tam Kỳ Chạy 13:15 đến Dĩ An lúc 04:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,168,794 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,206,051 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,104,925 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,052,766 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 919,707 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 850,516 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 432,177 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 690,845 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 712,134 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Tam Kỳ đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
09:24
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
09:54
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
11:18
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
12:05
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
12:56
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
14:27
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
333
|
16:31
|
| 8 |
Giã
|
389
|
17:53
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
416
|
18:22
|
| 10 |
Nha Trang
|
450
|
19:02
|
| 11 |
Tháp Chàm
|
543
|
20:46
|
| 12 |
Sông Mao
|
619
|
22:04
|
| 13 |
Bình Thuận
|
686
|
23:42
|
| 14 |
Biên Hòa
|
832
|
02:40
|
| 15 |
Dĩ An
|
842
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 842km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Tam Kỳ Chạy 09:24 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 911,191 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 948,448 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 882,450 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 842,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 760,035 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 647,201 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 291,666 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 417,274 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 550,334 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 571,623 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Tam Kỳ Chạy 14:58 đến Dĩ An lúc 05:17
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Tam Kỳ đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
14:58
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
63
|
16:03
|
| 3 |
Diêu Trì
|
231
|
18:53
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
333
|
20:31
|
| 5 |
Nha Trang
|
450
|
22:28
|
| 6 |
Bình Thuận
|
686
|
02:34
|
| 7 |
Biên Hòa
|
832
|
05:03
|
| 8 |
Dĩ An
|
842
|
05:17
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 842km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Tam Kỳ Chạy 14:58 đến Dĩ An lúc 05:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 905,869 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 943,125 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 867,547 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 818,582 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 743,004 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 642,943 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 333,181 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 532,238 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 553,527 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Dĩ An lúc 05:40
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Tam Kỳ đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
11:19
|
| 2 |
Núi Thành
|
25
|
12:00
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
63
|
12:46
|
| 4 |
Đức Phổ
|
103
|
13:33
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
152
|
14:24
|
| 6 |
Diêu Trì
|
231
|
16:03
|
| 7 |
La Hai
|
289
|
17:18
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
333
|
18:07
|
| 9 |
Giã
|
389
|
19:09
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
416
|
19:38
|
| 11 |
Nha Trang
|
450
|
20:28
|
| 12 |
Ngã Ba
|
499
|
21:33
|
| 13 |
Tháp Chàm
|
543
|
22:18
|
| 14 |
Bình Thuận
|
686
|
02:12
|
| 15 |
Long Khánh
|
784
|
04:25
|
| 16 |
Biên Hòa
|
832
|
05:25
|
| 17 |
Dĩ An
|
842
|
05:40
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 842km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Tam Kỳ Chạy 11:19 đến Dĩ An lúc 05:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,034,958 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,075,889 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 932,047 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 878,253 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 756,631 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 620,975 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 480,642 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 574,197 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 597,586 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||