|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tam Kỳ Chạy 21:35 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tam Kỳ đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
21:35
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
74
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 74km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tam Kỳ Chạy 21:35 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 91,862 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 142,897 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 137,793 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 84,207 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 76,552 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 76,552 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 76,552 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 76,552 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 102,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tam Kỳ Chạy 12:25 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tam Kỳ đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
12:25
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
74
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 74km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tam Kỳ Chạy 12:25 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 102,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 153,103 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 142,897 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 91,862 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 84,207 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 76,552 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 76,552 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 76,552 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 102,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Tam Kỳ Chạy 10:54 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Tam Kỳ đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
10:54
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
74
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 74km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Tam Kỳ Chạy 10:54 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 102,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 153,103 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 145,448 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 91,862 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 84,207 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 76,552 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 76,552 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 102,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tam Kỳ Chạy 07:47 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tam Kỳ đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
07:47
|
| 2 |
Trà Kiệu
|
40
|
08:45
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
74
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 74km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tam Kỳ Chạy 07:47 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 84,207 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 135,241 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 130,138 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 79,103 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 76,552 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 76,552 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 76,552 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 76,552 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 102,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Tam Kỳ Chạy 04:59 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Tam Kỳ đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Tam Kỳ đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tam Kỳ
|
0
|
04:59
|
| 2 |
Phú Cang
|
23
|
05:25
|
| 3 |
Trà Kiệu
|
40
|
05:44
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
74
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 74km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Tam Kỳ Chạy 04:59 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 96,966 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 148,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 140,345 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 89,310 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 76,552 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 76,552 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 76,552 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 76,552 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 102,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||