|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết Chạy 08:35 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
08:35
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
09:36
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
195
|
11:51
|
| 4 |
Nha Trang
|
288
|
13:28
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
322
|
14:09
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
405
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 405km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Suối Kiết Chạy 08:35 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 455,943 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 494,151 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 466,132 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 421,557 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 380,802 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 323,491 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 194,858 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 255,991 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 281,462 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết Chạy 17:23 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
17:23
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
18:26
|
| 3 |
Sông Mao
|
119
|
19:29
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
195
|
20:49
|
| 5 |
Nha Trang
|
288
|
23:13
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
322
|
23:54
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
405
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 405km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Suối Kiết Chạy 17:23 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 416,462 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 454,670 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 424,104 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 384,623 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 347,689 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 295,472 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 191,038 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 250,896 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 276,368 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||