|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết Chạy 08:35 đến Thanh Hóa lúc 12:27
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
08:35
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
09:36
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
195
|
11:51
|
| 4 |
Nha Trang
|
288
|
13:28
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
322
|
14:09
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
405
|
15:34
|
| 7 |
Diêu Trì
|
507
|
17:29
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
586
|
18:57
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
675
|
20:28
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
738
|
21:35
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
812
|
23:23
|
| 12 |
Huế
|
915
|
02:09
|
| 13 |
Đông Hà
|
981
|
03:24
|
| 14 |
Mỹ Đức
|
1052
|
04:36
|
| 15 |
Đồng Hới
|
1081
|
05:21
|
| 16 |
Minh Lễ
|
1121
|
06:11
|
| 17 |
Đồng Lê
|
1167
|
07:12
|
| 18 |
Hương Phố
|
1216
|
08:17
|
| 19 |
Yên Trung
|
1263
|
09:14
|
| 20 |
Vinh
|
1284
|
09:45
|
| 21 |
Chợ Sy
|
1324
|
10:29
|
| 22 |
Minh Khôi
|
1406
|
11:57
|
| 23 |
Thanh Hóa
|
1428
|
12:27
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 21 ga Diện tích cự ly là: 1428km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Suối Kiết Chạy 08:35 đến Thanh Hóa lúc 12:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,121,493 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,157,015 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,088,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,037,254 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 936,776 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 796,716 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 530,806 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 701,313 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 721,612 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết Chạy 17:23 đến Thanh Hóa lúc 23:28
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
17:23
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
18:26
|
| 3 |
Sông Mao
|
119
|
19:29
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
195
|
20:49
|
| 5 |
Nha Trang
|
288
|
23:13
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
322
|
23:54
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
405
|
01:19
|
| 8 |
Diêu Trì
|
507
|
03:11
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
586
|
04:39
|
| 10 |
Đức Phổ
|
635
|
05:46
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
675
|
06:34
|
| 12 |
Núi Thành
|
713
|
07:17
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
738
|
07:47
|
| 14 |
Trà Kiệu
|
778
|
08:45
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
812
|
09:57
|
| 16 |
Huế
|
915
|
13:00
|
| 17 |
Đông Hà
|
981
|
14:17
|
| 18 |
Đồng Hới
|
1081
|
16:14
|
| 19 |
Đồng Lê
|
1167
|
18:04
|
| 20 |
Hương Phố
|
1216
|
19:09
|
| 21 |
Yên Trung
|
1263
|
20:06
|
| 22 |
Vinh
|
1284
|
20:43
|
| 23 |
Chợ Sy
|
1324
|
21:27
|
| 24 |
Minh Khôi
|
1406
|
22:48
|
| 25 |
Thanh Hóa
|
1428
|
23:28
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 23 ga Diện tích cự ly là: 1428km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Suối Kiết Chạy 17:23 đến Thanh Hóa lúc 23:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,025,075 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,060,597 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 986,507 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 945,910 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 854,567 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 726,687 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 520,657 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 687,104 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 727,701 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||