|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết Chạy 08:35 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
08:35
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
09:36
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
195
|
11:51
|
| 4 |
Nha Trang
|
288
|
13:28
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
322
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 322km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Suối Kiết Chạy 08:35 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 362,503 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 392,881 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 370,604 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 335,164 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 302,761 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 257,195 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 154,925 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 203,528 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 223,780 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết Chạy 17:23 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
17:23
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
18:26
|
| 3 |
Sông Mao
|
119
|
19:29
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
195
|
20:49
|
| 5 |
Nha Trang
|
288
|
23:13
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
322
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 322km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Suối Kiết Chạy 17:23 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 331,113 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 361,491 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 337,189 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 305,799 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 276,434 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 234,918 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 151,887 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 199,478 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 219,730 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||