|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết Chạy 08:35 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Suối Kiết đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
08:35
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
09:36
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
195
|
11:51
|
| 4 |
Nha Trang
|
288
|
13:28
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
322
|
14:09
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
405
|
15:34
|
| 7 |
Diêu Trì
|
507
|
17:29
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
586
|
18:57
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
675
|
20:28
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
738
|
21:35
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
812
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 812km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Suối Kiết Chạy 08:35 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 728,561 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 764,175 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 718,386 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 673,614 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 608,491 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 517,930 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 344,947 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 455,860 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 476,211 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết Chạy 17:23 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Suối Kiết đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Suối Kiết đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Suối Kiết
|
0
|
17:23
|
| 2 |
Bình Thuận
|
52
|
18:26
|
| 3 |
Sông Mao
|
119
|
19:29
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
195
|
20:49
|
| 5 |
Nha Trang
|
288
|
23:13
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
322
|
23:54
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
405
|
01:19
|
| 8 |
Diêu Trì
|
507
|
03:11
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
586
|
04:39
|
| 10 |
Đức Phổ
|
635
|
05:46
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
675
|
06:34
|
| 12 |
Núi Thành
|
713
|
07:17
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
738
|
07:47
|
| 14 |
Trà Kiệu
|
778
|
08:45
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
812
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 812km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Suối Kiết Chạy 17:23 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 665,474 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 701,088 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 654,281 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 615,614 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 554,561 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 472,140 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 338,842 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 446,702 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 467,053 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||