|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao Chạy 19:29 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
19:29
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
20:49
|
| 3 |
Nha Trang
|
169
|
23:13
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
203
|
23:54
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
286
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 286km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sông Mao Chạy 19:29 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 293,091 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 316,727 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 295,455 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 270,636 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 244,636 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 208,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 134,727 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 177,273 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 189,091 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao Chạy 16:25 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
16:25
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
17:42
|
| 3 |
Ngã Ba
|
120
|
18:27
|
| 4 |
Nha Trang
|
169
|
19:48
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
203
|
20:38
|
| 6 |
Giã
|
230
|
21:29
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
286
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 286km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sông Mao Chạy 16:25 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 301,364 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 325,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 301,364 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 274,182 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 237,545 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 198,545 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 126,455 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 163,091 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 174,909 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||