|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao Chạy 19:29 đến Quảng Ngãi lúc 06:34
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Quảng Ngãi ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao đi Quảng Ngãi | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
19:29
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
20:49
|
| 3 |
Nha Trang
|
169
|
23:13
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
203
|
23:54
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
286
|
01:19
|
| 6 |
Diêu Trì
|
388
|
03:11
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
467
|
04:39
|
| 8 |
Đức Phổ
|
516
|
05:46
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
556
|
06:34
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 556km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sông Mao Chạy 19:29 đến Quảng Ngãi lúc 06:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 480,182 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 511,773 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 477,023 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 443,326 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 400,152 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 341,182 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 226,402 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 299,061 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 320,121 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao Chạy 16:25 đến Quảng Ngãi lúc 03:46
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Quảng Ngãi ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao đi Quảng Ngãi | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
16:25
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
17:42
|
| 3 |
Ngã Ba
|
120
|
18:27
|
| 4 |
Nha Trang
|
169
|
19:48
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
203
|
20:38
|
| 6 |
Giã
|
230
|
21:29
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
286
|
22:30
|
| 8 |
La Hai
|
330
|
23:17
|
| 9 |
Diêu Trì
|
388
|
00:24
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
467
|
01:45
|
| 11 |
Đức Phổ
|
516
|
02:48
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
556
|
03:46
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 556km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sông Mao Chạy 16:25 đến Quảng Ngãi lúc 03:46 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 600,227 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 631,818 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 586,538 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 547,576 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 473,864 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 395,939 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 241,144 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 309,591 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 330,652 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||