|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao Chạy 19:29 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sông Mao đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
19:29
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
20:49
|
| 3 |
Nha Trang
|
169
|
23:13
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
203
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sông Mao Chạy 19:29 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 230,840 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 254,040 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 237,800 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 213,440 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 193,720 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 163,560 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 107,880 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 142,680 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 154,280 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao Chạy 16:25 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Sông Mao đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sông Mao đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sông Mao
|
0
|
16:25
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
76
|
17:42
|
| 3 |
Ngã Ba
|
120
|
18:27
|
| 4 |
Nha Trang
|
169
|
19:48
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
203
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sông Mao Chạy 16:25 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 240,120 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 263,320 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 244,760 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 219,240 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 190,240 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 158,920 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 100,920 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 129,920 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 141,520 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||