|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn Chạy 06:00 đến Suối Kiết lúc 08:35
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
06:31
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
06:46
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
07:47
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
08:35
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 123km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Sài Gòn Chạy 06:00 đến Suối Kiết lúc 08:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 156,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 176,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 167,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 145,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 131,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 111,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 67,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 88,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 98,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn Chạy 14:30 đến Suối Kiết lúc 17:23
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
14:30
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
15:02
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
15:17
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
16:27
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
17:23
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 123km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sài Gòn Chạy 14:30 đến Suối Kiết lúc 17:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 143,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 163,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 153,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 132,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 119,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 101,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 65,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 86,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 96,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||