|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN1 Quy Nhơn Chạy 13:10 đến Ninh Hòa lúc 17:39
|
![]() Ga tàu Quy Nhơn đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN1 Quy Nhơn đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quy Nhơn
|
0
|
13:10
|
| 2 |
Diêu Trì
|
10
|
13:50
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
112
|
15:37
|
| 4 |
Phú Hiệp
|
125
|
15:56
|
| 5 |
Giã
|
168
|
17:10
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
195
|
17:39
|
|
Chuyến tàu SQN1 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 195km BẢNG GIÁ TÀU SQN1: Quy Nhơn Chạy 13:10 đến Ninh Hòa lúc 17:39 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 180,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 200,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 183,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 160,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 137,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 120,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 66,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 90,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 100,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||