|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Quảng Ngãi Chạy 01:16 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
01:16
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
04:14
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Quảng Ngãi Chạy 01:16 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 360,457 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 387,868 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 364,569 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 333,046 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 300,152 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 256,294 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 106,904 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 153,503 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 202,843 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 216,548 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Quảng Ngãi Chạy 03:48 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
03:48
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
06:49
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Quảng Ngãi Chạy 03:48 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 324,822 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 352,234 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 330,305 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 300,152 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 270,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 230,254 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 106,904 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 153,503 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 219,289 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 232,995 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Quảng Ngãi Chạy 14:26 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
14:26
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
89
|
15:59
|
| 3 |
Diêu Trì
|
168
|
17:33
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
270
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Quảng Ngãi Chạy 14:26 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 331,714 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 362,571 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 337,886 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 300,857 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 273,086 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 236,057 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 115,714 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 186,686 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 202,114 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Quảng Ngãi Chạy 11:18 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
11:18
|
| 2 |
Đức Phổ
|
40
|
12:05
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
89
|
12:56
|
| 4 |
Diêu Trì
|
168
|
14:27
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
270
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Quảng Ngãi Chạy 11:18 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 328,934 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 356,345 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 333,046 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 304,264 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 274,112 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 232,995 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 105,533 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 150,761 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 198,731 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 212,437 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Quảng Ngãi Chạy 16:03 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
16:03
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
18:53
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Quảng Ngãi Chạy 16:03 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 313,200 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 344,057 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 317,829 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 283,886 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 257,657 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 223,714 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 129,600 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 206,743 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 222,171 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Quảng Ngãi Chạy 12:46 đến Tuy Hòa lúc 18:07
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Quảng Ngãi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
12:46
|
| 2 |
Đức Phổ
|
40
|
13:33
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
89
|
14:24
|
| 4 |
Diêu Trì
|
168
|
16:03
|
| 5 |
La Hai
|
226
|
17:18
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
270
|
18:07
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Quảng Ngãi Chạy 12:46 đến Tuy Hòa lúc 18:07 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 333,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 355,500 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 309,375 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 282,375 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 244,125 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 200,250 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 155,250 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 184,500 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 195,750 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||