|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Quảng Ngãi Chạy 01:16 đến Dĩ An lúc 16:00
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
01:16
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
04:14
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
06:01
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
353
|
07:51
|
| 5 |
Nha Trang
|
387
|
08:31
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
480
|
10:05
|
| 7 |
Bình Thuận
|
623
|
12:55
|
| 8 |
Suối Kiết
|
675
|
13:57
|
| 9 |
Long Khánh
|
721
|
14:45
|
| 10 |
Biên Hòa
|
769
|
15:45
|
| 11 |
Dĩ An
|
779
|
16:00
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Quảng Ngãi Chạy 01:16 đến Dĩ An lúc 16:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 922,798 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 962,427 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 904,682 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 852,597 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 769,942 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 655,583 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 274,009 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 392,897 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 518,578 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 541,224 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Quảng Ngãi Chạy 03:48 đến Dĩ An lúc 18:24
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
03:48
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
06:49
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
08:50
|
| 4 |
Nha Trang
|
387
|
10:51
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
480
|
12:46
|
| 6 |
Bình Thuận
|
623
|
15:19
|
| 7 |
Long Khánh
|
721
|
17:09
|
| 8 |
Biên Hòa
|
769
|
18:09
|
| 9 |
Dĩ An
|
779
|
18:24
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Quảng Ngãi Chạy 03:48 đến Dĩ An lúc 18:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 922,798 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 962,427 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 904,682 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 852,597 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 769,942 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 655,583 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 274,009 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 392,897 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 561,605 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 584,250 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Quảng Ngãi Chạy 14:26 đến Dĩ An lúc 04:08
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
14:26
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
89
|
15:59
|
| 3 |
Diêu Trì
|
168
|
17:33
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
270
|
19:13
|
| 5 |
Nha Trang
|
387
|
21:14
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
480
|
22:48
|
| 7 |
Bình Thuận
|
623
|
01:07
|
| 8 |
Long Khánh
|
721
|
02:53
|
| 9 |
Biên Hòa
|
769
|
03:53
|
| 10 |
Dĩ An
|
779
|
04:08
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Quảng Ngãi Chạy 14:26 đến Dĩ An lúc 04:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,063,199 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,102,828 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,023,570 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 960,163 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 871,846 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 754,090 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 354,400 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 570,663 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 593,308 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Quảng Ngãi Chạy 11:18 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
11:18
|
| 2 |
Đức Phổ
|
40
|
12:05
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
89
|
12:56
|
| 4 |
Diêu Trì
|
168
|
14:27
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
270
|
16:31
|
| 6 |
Giã
|
326
|
17:53
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
353
|
18:22
|
| 8 |
Nha Trang
|
387
|
19:02
|
| 9 |
Tháp Chàm
|
480
|
20:46
|
| 10 |
Sông Mao
|
556
|
22:04
|
| 11 |
Bình Thuận
|
623
|
23:42
|
| 12 |
Biên Hòa
|
769
|
02:40
|
| 13 |
Dĩ An
|
779
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Quảng Ngãi Chạy 11:18 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 842,407 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 882,036 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 822,026 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 779,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 703,138 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 598,969 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 269,480 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 386,103 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 509,520 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 532,166 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Quảng Ngãi Chạy 16:03 đến Dĩ An lúc 05:17
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
16:03
|
| 2 |
Diêu Trì
|
168
|
18:53
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
270
|
20:31
|
| 4 |
Nha Trang
|
387
|
22:28
|
| 5 |
Bình Thuận
|
623
|
02:34
|
| 6 |
Biên Hòa
|
769
|
05:03
|
| 7 |
Dĩ An
|
779
|
05:17
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Quảng Ngãi Chạy 16:03 đến Dĩ An lúc 05:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 936,385 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 976,015 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 897,888 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 846,936 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 767,677 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 663,509 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 312,506 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 497,065 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 519,711 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Quảng Ngãi Chạy 12:46 đến Dĩ An lúc 05:40
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Quảng Ngãi đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
12:46
|
| 2 |
Đức Phổ
|
40
|
13:33
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
89
|
14:24
|
| 4 |
Diêu Trì
|
168
|
16:03
|
| 5 |
La Hai
|
226
|
17:18
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
270
|
18:07
|
| 7 |
Giã
|
326
|
19:09
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
353
|
19:38
|
| 9 |
Nha Trang
|
387
|
20:28
|
| 10 |
Ngã Ba
|
436
|
21:33
|
| 11 |
Tháp Chàm
|
480
|
22:18
|
| 12 |
Bình Thuận
|
623
|
02:12
|
| 13 |
Long Khánh
|
721
|
04:25
|
| 14 |
Biên Hòa
|
769
|
05:25
|
| 15 |
Dĩ An
|
779
|
05:40
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 779km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Quảng Ngãi Chạy 12:46 đến Dĩ An lúc 05:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 957,521 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 995,389 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 862,310 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 812,540 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 700,018 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 574,513 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 444,679 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 531,235 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 552,874 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||