|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Phủ Lý Chạy 07:04 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Phủ Lý đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
07:04
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
07:42
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
08:17
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
119
|
09:26
|
| 5 |
Minh Khôi
|
141
|
09:52
|
| 6 |
Chợ Sy
|
223
|
11:12
|
| 7 |
Vinh
|
263
|
11:59
|
| 8 |
Yên Trung
|
284
|
12:29
|
| 9 |
Hương Phố
|
331
|
13:26
|
| 10 |
Đồng Lê
|
380
|
14:31
|
| 11 |
Minh Lễ
|
426
|
15:25
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
16:23
|
| 13 |
Mỹ Đức
|
495
|
17:00
|
| 14 |
Đông Hà
|
566
|
18:40
|
| 15 |
Huế
|
632
|
19:56
|
| 16 |
Đà Nẵng
|
735
|
22:42
|
| 17 |
Tam Kỳ
|
809
|
00:07
|
| 18 |
Quảng Ngãi
|
872
|
01:16
|
| 19 |
Diêu Trì
|
1040
|
04:14
|
| 20 |
Tuy Hòa
|
1142
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1142km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Phủ Lý Chạy 07:04 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,153,462 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,189,931 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,118,035 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,065,936 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 961,739 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 820,031 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 381,361 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 545,993 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 721,044 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 741,883 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý Chạy 09:54 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
09:54
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
10:32
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
11:07
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
11:42
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
119
|
12:24
|
| 6 |
Minh Khôi
|
141
|
12:50
|
| 7 |
Chợ Sy
|
223
|
14:11
|
| 8 |
Vinh
|
263
|
14:58
|
| 9 |
Yên Trung
|
284
|
15:25
|
| 10 |
Hương Phố
|
331
|
16:22
|
| 11 |
Đồng Lê
|
380
|
17:27
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
19:30
|
| 13 |
Đông Hà
|
566
|
21:12
|
| 14 |
Huế
|
632
|
22:30
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
735
|
01:16
|
| 16 |
Quảng Ngãi
|
872
|
03:48
|
| 17 |
Diêu Trì
|
1040
|
06:49
|
| 18 |
Tuy Hòa
|
1142
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 1142km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Phủ Lý Chạy 09:54 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,153,462 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,189,931 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,118,035 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,065,936 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 961,739 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 820,031 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 381,361 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 545,993 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 780,436 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 801,276 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Phủ Lý Chạy 20:29 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Phủ Lý đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
20:29
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
21:07
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
21:42
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
119
|
22:53
|
| 5 |
Vinh
|
263
|
01:24
|
| 6 |
Đồng Lê
|
380
|
03:43
|
| 7 |
Đồng Hới
|
466
|
05:30
|
| 8 |
Đông Hà
|
566
|
07:13
|
| 9 |
Huế
|
632
|
08:32
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
735
|
11:28
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
809
|
13:15
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
872
|
14:26
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
961
|
15:59
|
| 14 |
Diêu Trì
|
1040
|
17:33
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
1142
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 1142km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Phủ Lý Chạy 20:29 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,195,141 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,231,609 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,143,042 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,079,482 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 979,453 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 847,122 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 491,810 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 791,898 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 812,737 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý Chạy 15:41 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
15:41
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
16:18
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
16:59
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
17:34
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
119
|
18:13
|
| 6 |
Minh Khôi
|
141
|
18:39
|
| 7 |
Chợ Sy
|
223
|
19:59
|
| 8 |
Vinh
|
263
|
20:46
|
| 9 |
Yên Trung
|
284
|
21:13
|
| 10 |
Hương Phố
|
331
|
22:39
|
| 11 |
Đồng Lê
|
380
|
23:44
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
01:34
|
| 13 |
Đông Hà
|
566
|
03:27
|
| 14 |
Huế
|
632
|
04:56
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
735
|
08:02
|
| 16 |
Tam Kỳ
|
809
|
09:24
|
| 17 |
Núi Thành
|
834
|
09:54
|
| 18 |
Quảng Ngãi
|
872
|
11:18
|
| 19 |
Đức Phổ
|
912
|
12:05
|
| 20 |
Bồng Sơn
|
961
|
12:56
|
| 21 |
Diêu Trì
|
1040
|
14:27
|
| 22 |
Tuy Hòa
|
1142
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 20 ga Diện tích cự ly là: 1142km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Phủ Lý Chạy 15:41 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,053,432 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,089,901 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,014,880 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 973,201 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 878,381 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 748,135 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 373,026 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 535,573 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 706,456 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 727,296 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Phủ Lý Chạy 23:23 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Phủ Lý đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
23:23
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
23:57
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
119
|
01:29
|
| 4 |
Vinh
|
263
|
03:50
|
| 5 |
Yên Trung
|
284
|
04:17
|
| 6 |
Hương Phố
|
331
|
05:14
|
| 7 |
Đồng Hới
|
466
|
07:57
|
| 8 |
Đông Hà
|
566
|
09:37
|
| 9 |
Huế
|
632
|
10:54
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
735
|
13:42
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
809
|
14:58
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
872
|
16:03
|
| 13 |
Diêu Trì
|
1040
|
18:53
|
| 14 |
Tuy Hòa
|
1142
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 1142km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Phủ Lý Chạy 23:23 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,195,141 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,231,609 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,132,622 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,079,482 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 979,453 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 847,122 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 491,810 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 784,604 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 805,443 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||