|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Phủ Lý Chạy 07:04 đến Đông Hà lúc 18:40
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Phủ Lý đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
07:04
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
07:42
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
08:17
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
119
|
09:26
|
| 5 |
Minh Khôi
|
141
|
09:52
|
| 6 |
Chợ Sy
|
223
|
11:12
|
| 7 |
Vinh
|
263
|
11:59
|
| 8 |
Yên Trung
|
284
|
12:29
|
| 9 |
Hương Phố
|
331
|
13:26
|
| 10 |
Đồng Lê
|
380
|
14:31
|
| 11 |
Minh Lễ
|
426
|
15:25
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
16:23
|
| 13 |
Mỹ Đức
|
495
|
17:00
|
| 14 |
Đông Hà
|
566
|
18:40
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 566km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Phủ Lý Chạy 07:04 đến Đông Hà lúc 18:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 670,777 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 701,593 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 659,477 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 619,416 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 559,837 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 476,632 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 199,281 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 285,568 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 376,991 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 397,535 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý Chạy 09:54 đến Đông Hà lúc 21:12
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
09:54
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
10:32
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
11:07
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
11:42
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
119
|
12:24
|
| 6 |
Minh Khôi
|
141
|
12:50
|
| 7 |
Chợ Sy
|
223
|
14:11
|
| 8 |
Vinh
|
263
|
14:58
|
| 9 |
Yên Trung
|
284
|
15:25
|
| 10 |
Hương Phố
|
331
|
16:22
|
| 11 |
Đồng Lê
|
380
|
17:27
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
19:30
|
| 13 |
Đông Hà
|
566
|
21:12
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 566km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Phủ Lý Chạy 09:54 đến Đông Hà lúc 21:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 705,874 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 738,402 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 693,946 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 652,743 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 588,770 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 500,943 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 210,352 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 300,349 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 429,379 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 451,065 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Phủ Lý Chạy 20:29 đến Đông Hà lúc 07:13
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Phủ Lý đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
20:29
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
21:07
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
21:42
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
119
|
22:53
|
| 5 |
Vinh
|
263
|
01:24
|
| 6 |
Đồng Lê
|
380
|
03:43
|
| 7 |
Đồng Hới
|
466
|
05:30
|
| 8 |
Đông Hà
|
566
|
07:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 566km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Phủ Lý Chạy 20:29 đến Đông Hà lúc 07:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 713,464 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 745,992 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 692,862 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 645,153 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 584,433 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 506,364 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 258,061 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 414,199 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 435,885 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý Chạy 15:41 đến Đông Hà lúc 03:27
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
15:41
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
16:18
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
16:59
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
17:34
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
119
|
18:13
|
| 6 |
Minh Khôi
|
141
|
18:39
|
| 7 |
Chợ Sy
|
223
|
19:59
|
| 8 |
Vinh
|
263
|
20:46
|
| 9 |
Yên Trung
|
284
|
21:13
|
| 10 |
Hương Phố
|
331
|
22:39
|
| 11 |
Đồng Lê
|
380
|
23:44
|
| 12 |
Đồng Hới
|
466
|
01:34
|
| 13 |
Đông Hà
|
566
|
03:27
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 566km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Phủ Lý Chạy 15:41 đến Đông Hà lúc 03:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 644,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 676,598 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 631,057 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 595,276 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 537,808 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 457,571 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 206,015 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 294,927 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 389,261 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 410,946 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Phủ Lý Chạy 23:23 đến Đông Hà lúc 09:37
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Đông Hà ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Phủ Lý đi Đông Hà | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
23:23
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
23:57
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
119
|
01:29
|
| 4 |
Vinh
|
263
|
03:50
|
| 5 |
Yên Trung
|
284
|
04:17
|
| 6 |
Hương Phố
|
331
|
05:14
|
| 7 |
Đồng Hới
|
466
|
07:57
|
| 8 |
Đông Hà
|
566
|
09:37
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 566km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Phủ Lý Chạy 23:23 đến Đông Hà lúc 09:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 727,559 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 760,088 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 700,452 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 658,165 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 597,444 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 516,123 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 262,398 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 418,536 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 440,222 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||