|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý Chạy 09:54 đến Bỉm Sơn lúc 11:42
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Phủ Lý đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
09:54
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
10:32
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
11:07
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
11:42
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 85km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Phủ Lý Chạy 09:54 đến Bỉm Sơn lúc 11:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 153,304 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 183,661 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 174,554 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 142,679 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 127,500 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 109,286 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 45,536 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 65,268 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 94,107 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 109,286 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý Chạy 15:41 đến Bỉm Sơn lúc 17:34
|
![]() Ga tàu Phủ Lý đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Phủ Lý đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phủ Lý
|
0
|
15:41
|
| 2 |
Nam Định
|
31
|
16:18
|
| 3 |
Ninh Bình
|
59
|
16:59
|
| 4 |
Bỉm Sơn
|
85
|
17:34
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 85km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Phủ Lý Chạy 15:41 đến Bỉm Sơn lúc 17:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 119,911 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 150,268 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 142,679 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 110,804 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 100,179 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 85,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 45,536 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 62,232 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 81,964 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 97,143 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||