|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Núi Thành Chạy 09:54 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Núi Thành đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Núi Thành đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Núi Thành
|
0
|
09:54
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
38
|
11:18
|
| 3 |
Đức Phổ
|
78
|
12:05
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
127
|
12:56
|
| 5 |
Diêu Trì
|
206
|
14:27
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
308
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 308km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Núi Thành Chạy 09:54 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 378,652 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 400,731 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 373,133 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 349,950 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 315,728 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 269,362 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 121,434 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 173,319 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 228,516 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 239,556 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Núi Thành Chạy 12:00 đến Tuy Hòa lúc 18:07
|
![]() Ga tàu Núi Thành đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Núi Thành đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Núi Thành
|
0
|
12:00
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
38
|
12:46
|
| 3 |
Đức Phổ
|
78
|
13:33
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
127
|
14:24
|
| 5 |
Diêu Trì
|
206
|
16:03
|
| 6 |
La Hai
|
264
|
17:18
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
308
|
18:07
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 308km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Núi Thành Chạy 12:00 đến Tuy Hòa lúc 18:07 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 378,400 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 400,400 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 347,600 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 321,200 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 277,200 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 226,600 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 176,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 210,100 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 221,100 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||