|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Núi Thành Chạy 09:54 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Núi Thành đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Núi Thành đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Núi Thành
|
0
|
09:54
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
38
|
11:18
|
| 3 |
Đức Phổ
|
78
|
12:05
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
127
|
12:56
|
| 5 |
Diêu Trì
|
206
|
14:27
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
308
|
16:31
|
| 7 |
Giã
|
364
|
17:53
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
391
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 391km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Núi Thành Chạy 09:54 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 445,558 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 475,868 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 443,537 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 411,207 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 371,804 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 316,235 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 142,457 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 204,088 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 268,749 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 288,956 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Núi Thành Chạy 12:00 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Núi Thành đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Núi Thành đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Núi Thành
|
0
|
12:00
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
38
|
12:46
|
| 3 |
Đức Phổ
|
78
|
13:33
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
127
|
14:24
|
| 5 |
Diêu Trì
|
206
|
16:03
|
| 6 |
La Hai
|
264
|
17:18
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
308
|
18:07
|
| 8 |
Giã
|
364
|
19:09
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
391
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 391km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Núi Thành Chạy 12:00 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 482,511 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 518,164 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 450,422 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 408,827 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 351,781 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 288,793 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 224,617 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 267,401 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 291,170 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||