|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
14:09
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 103,481 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 125,039 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 118,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 95,935 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 86,234 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 73,299 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 44,195 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 58,208 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 68,987 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
23:54
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 94,857 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 116,416 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 108,870 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 87,312 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 78,688 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 66,831 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 43,117 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 57,130 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 67,909 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Ninh Hòa Chạy 04:54 đến Tuy Hòa lúc 06:29
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Ninh Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
04:54
|
| 2 |
Giã
|
27
|
05:23
|
| 3 |
Phú Hiệp
|
70
|
06:10
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
83
|
06:29
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Ninh Hòa Chạy 04:54 đến Tuy Hòa lúc 06:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 100,172 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 157,414 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 143,103 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 85,862 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 85,862 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 85,862 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 85,862 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 85,862 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 114,483 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
20:38
|
| 2 |
Giã
|
27
|
21:29
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
83
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 83km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 98,091 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 119,649 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 112,104 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 89,468 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 77,610 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 64,675 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 40,961 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 52,818 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 63,597 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||