|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
23:54
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
01:19
|
| 3 |
Diêu Trì
|
185
|
03:11
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
264
|
04:39
|
| 5 |
Đức Phổ
|
313
|
05:46
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
353
|
06:34
|
| 7 |
Núi Thành
|
391
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 391km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 402,066 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 438,953 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 409,443 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 371,327 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 335,670 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 285,258 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 184,434 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 242,223 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 266,814 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
20:38
|
| 2 |
Giã
|
27
|
21:29
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
83
|
22:30
|
| 4 |
La Hai
|
127
|
23:17
|
| 5 |
Diêu Trì
|
185
|
00:24
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
264
|
01:45
|
| 7 |
Đức Phổ
|
313
|
02:48
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
353
|
03:46
|
| 9 |
Núi Thành
|
391
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 391km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 463,367 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 495,771 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 460,127 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 422,323 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 366,157 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 305,671 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 195,500 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 250,586 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 272,188 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||