|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Ninh Hòa Chạy 07:51 đến Nha Trang lúc 08:31
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Ninh Hòa đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
07:51
|
| 2 |
Nha Trang
|
34
|
08:31
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Ninh Hòa Chạy 07:51 đến Nha Trang lúc 08:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 27,007 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 27,696 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 26,022 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 24,978 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 22,535 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 19,187 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 12,647 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 16,685 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 17,079 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Ninh Hòa Chạy 18:22 đến Nha Trang lúc 19:02
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Ninh Hòa đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
18:22
|
| 2 |
Nha Trang
|
34
|
19:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Ninh Hòa Chạy 18:22 đến Nha Trang lúc 19:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 0 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 0 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Ninh Hòa Chạy 19:38 đến Nha Trang lúc 20:28
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Ninh Hòa đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
19:38
|
| 2 |
Nha Trang
|
34
|
20:28
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Ninh Hòa Chạy 19:38 đến Nha Trang lúc 20:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 31,347 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 32,493 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 28,104 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 26,532 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 22,896 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 18,802 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 14,543 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 17,360 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 18,015 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN1 Ninh Hòa Chạy 17:39 đến Nha Trang lúc 18:19
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN1 Ninh Hòa đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
17:39
|
| 2 |
Nha Trang
|
34
|
18:19
|
|
Chuyến tàu SQN1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SQN1: Ninh Hòa Chạy 17:39 đến Nha Trang lúc 18:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 102,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 170,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 170,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 102,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 102,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 102,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 102,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 102,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 136,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||