|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Đồng Lê lúc 07:12
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Đồng Lê ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa đi Đồng Lê | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
14:09
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
15:34
|
| 3 |
Diêu Trì
|
185
|
17:29
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
264
|
18:57
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
353
|
20:28
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
416
|
21:35
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
490
|
23:23
|
| 8 |
Huế
|
593
|
02:09
|
| 9 |
Đông Hà
|
659
|
03:24
|
| 10 |
Mỹ Đức
|
730
|
04:36
|
| 11 |
Đồng Hới
|
759
|
05:21
|
| 12 |
Minh Lễ
|
799
|
06:11
|
| 13 |
Đồng Lê
|
845
|
07:12
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 845km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Đồng Lê lúc 07:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 758,170 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 795,232 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 747,581 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 700,990 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 633,221 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 538,979 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 358,966 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 474,386 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 495,564 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Đồng Lê lúc 18:04
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Đồng Lê ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa đi Đồng Lê | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
23:54
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
01:19
|
| 3 |
Diêu Trì
|
185
|
03:11
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
264
|
04:39
|
| 5 |
Đức Phổ
|
313
|
05:46
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
353
|
06:34
|
| 7 |
Núi Thành
|
391
|
07:17
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
416
|
07:47
|
| 9 |
Trà Kiệu
|
456
|
08:45
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
490
|
09:57
|
| 11 |
Huế
|
593
|
13:00
|
| 12 |
Đông Hà
|
659
|
14:17
|
| 13 |
Đồng Hới
|
759
|
16:14
|
| 14 |
Đồng Lê
|
845
|
18:04
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 845km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Đồng Lê lúc 18:04 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 693,385 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 728,762 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 678,224 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 640,825 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 578,158 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 492,243 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 352,757 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 464,952 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 485,167 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||