|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Ninh Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
14:09
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
15:34
|
| 3 |
Diêu Trì
|
185
|
17:29
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
264
|
18:57
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
353
|
20:28
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
416
|
21:35
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
490
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Ninh Hòa Chạy 14:09 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 490,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 523,034 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 492,202 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 452,562 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 408,517 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 347,955 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 209,213 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 275,281 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 297,303 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Ninh Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
23:54
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
83
|
01:19
|
| 3 |
Diêu Trì
|
185
|
03:11
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
264
|
04:39
|
| 5 |
Đức Phổ
|
313
|
05:46
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
353
|
06:34
|
| 7 |
Núi Thành
|
391
|
07:17
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
416
|
07:47
|
| 9 |
Trà Kiệu
|
456
|
08:45
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
490
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Ninh Hòa Chạy 23:54 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 447,056 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 480,090 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 448,157 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 412,921 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 373,281 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 318,225 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 204,809 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 269,775 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 291,798 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Ninh Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Ninh Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Hòa
|
0
|
20:38
|
| 2 |
Giã
|
27
|
21:29
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
83
|
22:30
|
| 4 |
La Hai
|
127
|
23:17
|
| 5 |
Diêu Trì
|
185
|
00:24
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
264
|
01:45
|
| 7 |
Đức Phổ
|
313
|
02:48
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
353
|
03:46
|
| 9 |
Núi Thành
|
391
|
04:29
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
416
|
04:59
|
| 11 |
Phú Cang
|
439
|
05:25
|
| 12 |
Trà Kiệu
|
456
|
05:44
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
490
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Ninh Hòa Chạy 20:38 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 548,136 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 579,280 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 537,754 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 499,343 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 432,903 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 361,271 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 231,504 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 296,907 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 317,669 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||