|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Ninh Bình Chạy 08:17 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Ninh Bình đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Ninh Bình đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Bình
|
0
|
08:17
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
60
|
09:26
|
| 3 |
Minh Khôi
|
82
|
09:52
|
| 4 |
Chợ Sy
|
164
|
11:12
|
| 5 |
Vinh
|
204
|
11:59
|
| 6 |
Yên Trung
|
225
|
12:29
|
| 7 |
Hương Phố
|
272
|
13:26
|
| 8 |
Đồng Lê
|
321
|
14:31
|
| 9 |
Minh Lễ
|
367
|
15:25
|
| 10 |
Đồng Hới
|
407
|
16:23
|
| 11 |
Mỹ Đức
|
436
|
17:00
|
| 12 |
Đông Hà
|
507
|
18:40
|
| 13 |
Huế
|
573
|
19:56
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
676
|
22:42
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
750
|
00:07
|
| 16 |
Quảng Ngãi
|
813
|
01:16
|
| 17 |
Diêu Trì
|
981
|
04:14
|
| 18 |
Tuy Hòa
|
1083
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Ninh Bình Chạy 08:17 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,216,041 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,256,887 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,181,030 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,123,846 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,014,145 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 863,599 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 361,778 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 518,159 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 683,877 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 707,218 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Ninh Bình Chạy 11:07 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Ninh Bình đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Ninh Bình đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Bình
|
0
|
11:07
|
| 2 |
Bỉm Sơn
|
26
|
11:42
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
60
|
12:24
|
| 4 |
Minh Khôi
|
82
|
12:50
|
| 5 |
Chợ Sy
|
164
|
14:11
|
| 6 |
Vinh
|
204
|
14:58
|
| 7 |
Yên Trung
|
225
|
15:25
|
| 8 |
Hương Phố
|
272
|
16:22
|
| 9 |
Đồng Lê
|
321
|
17:27
|
| 10 |
Đồng Hới
|
407
|
19:30
|
| 11 |
Đông Hà
|
507
|
21:12
|
| 12 |
Huế
|
573
|
22:30
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
676
|
01:16
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
813
|
03:48
|
| 15 |
Diêu Trì
|
981
|
06:49
|
| 16 |
Tuy Hòa
|
1083
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Ninh Bình Chạy 11:07 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,216,041 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,256,887 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,179,863 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,123,846 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,014,145 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 863,599 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 361,778 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 518,159 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 739,894 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 763,235 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Ninh Bình Chạy 21:42 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Ninh Bình đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Ninh Bình đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Bình
|
0
|
21:42
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
60
|
22:53
|
| 3 |
Vinh
|
204
|
01:24
|
| 4 |
Đồng Lê
|
321
|
03:43
|
| 5 |
Đồng Hới
|
407
|
05:30
|
| 6 |
Đông Hà
|
507
|
07:13
|
| 7 |
Huế
|
573
|
08:32
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
676
|
11:28
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
750
|
13:15
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
813
|
14:26
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
902
|
15:59
|
| 12 |
Diêu Trì
|
981
|
17:33
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
1083
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Ninh Bình Chạy 21:42 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,200,139 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,237,410 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,147,959 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,084,065 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 982,900 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 850,853 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 466,425 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 750,752 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 772,050 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Ninh Bình Chạy 16:59 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Ninh Bình đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Ninh Bình đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Bình
|
0
|
16:59
|
| 2 |
Bỉm Sơn
|
26
|
17:34
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
60
|
18:13
|
| 4 |
Minh Khôi
|
82
|
18:39
|
| 5 |
Chợ Sy
|
164
|
19:59
|
| 6 |
Vinh
|
204
|
20:46
|
| 7 |
Yên Trung
|
225
|
21:13
|
| 8 |
Hương Phố
|
272
|
22:39
|
| 9 |
Đồng Lê
|
321
|
23:44
|
| 10 |
Đồng Hới
|
407
|
01:34
|
| 11 |
Đông Hà
|
507
|
03:27
|
| 12 |
Huế
|
573
|
04:56
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
676
|
08:02
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
750
|
09:24
|
| 15 |
Núi Thành
|
775
|
09:54
|
| 16 |
Quảng Ngãi
|
813
|
11:18
|
| 17 |
Đức Phổ
|
853
|
12:05
|
| 18 |
Bồng Sơn
|
902
|
12:56
|
| 19 |
Diêu Trì
|
981
|
14:27
|
| 20 |
Tuy Hòa
|
1083
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1083km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Ninh Bình Chạy 16:59 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,054,248 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,091,519 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,015,912 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 974,381 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 879,605 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 748,622 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 354,611 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 507,956 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 670,885 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 692,183 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||