|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang Chạy 16:06 đến Tuy Hòa lúc 18:10
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
16:06
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
18:10
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Nha Trang Chạy 16:06 đến Tuy Hòa lúc 18:10 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 145,870 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 176,260 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 167,143 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 135,234 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 121,558 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 103,325 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 45,584 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 62,299 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 88,130 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 103,325 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang Chạy 13:28 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
13:28
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
14:09
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Nha Trang Chạy 13:28 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 145,870 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 176,260 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 167,143 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 135,234 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 121,558 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 103,325 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 62,299 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 82,052 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 97,247 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Nha Trang Chạy 04:55 đến Tuy Hòa lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
04:55
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Nha Trang Chạy 04:55 đến Tuy Hòa lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 161,379 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 242,069 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 225,931 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 145,241 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 133,138 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 121,034 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 121,034 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 121,034 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 161,379 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Nha Trang Chạy 03:02 đến Tuy Hòa lúc 05:03
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
03:02
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
05:03
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Nha Trang Chạy 03:02 đến Tuy Hòa lúc 05:03 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 159,545 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 189,935 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 179,299 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 144,351 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 130,675 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 113,961 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 89,649 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 104,844 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang Chạy 23:13 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
23:13
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
23:54
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Nha Trang Chạy 23:13 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 133,714 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 164,104 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 153,468 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 123,078 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 110,922 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 94,208 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 60,779 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 80,532 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 95,727 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Nha Trang Chạy 04:14 đến Tuy Hòa lúc 06:29
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
04:14
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
04:54
|
| 3 |
Giã
|
61
|
05:23
|
| 4 |
Phú Hiệp
|
104
|
06:10
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
117
|
06:29
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Nha Trang Chạy 04:14 đến Tuy Hòa lúc 06:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 141,207 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 221,897 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 201,724 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 121,034 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 121,034 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 121,034 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 121,034 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 121,034 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 161,379 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang Chạy 19:48 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
19:48
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
20:38
|
| 3 |
Giã
|
61
|
21:29
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
117
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 117km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Nha Trang Chạy 19:48 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 138,273 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 168,662 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 158,026 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 126,117 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 109,403 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 91,169 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 57,740 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 74,455 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 89,649 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||