|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang Chạy 13:28 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
13:28
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Nha Trang Chạy 13:28 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 42,207 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 65,655 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 63,310 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 38,690 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 35,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 35,172 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,172 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,897 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang Chạy 23:13 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
23:13
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Nha Trang Chạy 23:13 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 38,690 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 62,138 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 59,793 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 36,345 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 35,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 35,172 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,172 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,897 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Nha Trang Chạy 04:14 đến Ninh Hòa lúc 04:54
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Nha Trang đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
04:14
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
04:54
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Nha Trang Chạy 04:14 đến Ninh Hòa lúc 04:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 41,034 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 64,483 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 58,621 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 35,172 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 35,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 35,172 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,172 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,897 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang Chạy 19:48 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
19:48
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 34km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Nha Trang Chạy 19:48 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 44,552 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 68,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 64,483 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 41,034 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 35,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 35,172 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,172 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,897 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||