|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang Chạy 13:28 đến Minh Lễ lúc 06:11
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Minh Lễ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang đi Minh Lễ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
13:28
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
14:09
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
15:34
|
| 4 |
Diêu Trì
|
219
|
17:29
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
298
|
18:57
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
387
|
20:28
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
450
|
21:35
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
524
|
23:23
|
| 9 |
Huế
|
627
|
02:09
|
| 10 |
Đông Hà
|
693
|
03:24
|
| 11 |
Mỹ Đức
|
764
|
04:36
|
| 12 |
Đồng Hới
|
793
|
05:21
|
| 13 |
Minh Lễ
|
833
|
06:11
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 833km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Nha Trang Chạy 13:28 đến Minh Lễ lúc 06:11 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 747,404 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 783,939 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 736,965 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 691,035 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 624,228 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 531,325 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 353,868 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 467,649 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 488,526 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||