|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang Chạy 16:06 đến Chợ Sy lúc 13:41
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Chợ Sy ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang đi Chợ Sy | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
16:06
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
18:10
|
| 3 |
Diêu Trì
|
219
|
20:31
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
387
|
23:20
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
524
|
02:22
|
| 6 |
Huế
|
627
|
05:00
|
| 7 |
Đông Hà
|
693
|
06:17
|
| 8 |
Đồng Hới
|
793
|
08:35
|
| 9 |
Đồng Lê
|
879
|
10:14
|
| 10 |
Hương Phố
|
928
|
11:19
|
| 11 |
Yên Trung
|
975
|
12:26
|
| 12 |
Vinh
|
996
|
12:57
|
| 13 |
Chợ Sy
|
1036
|
13:41
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1036km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Nha Trang Chạy 16:06 đến Chợ Sy lúc 13:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 920,766 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 959,547 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 901,929 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 850,960 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 768,967 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 653,733 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 288,086 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 413,292 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 589,467 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 611,628 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang Chạy 13:28 đến Chợ Sy lúc 10:29
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Chợ Sy ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang đi Chợ Sy | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
13:28
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
14:09
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
15:34
|
| 4 |
Diêu Trì
|
219
|
17:29
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
298
|
18:57
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
387
|
20:28
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
450
|
21:35
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
524
|
23:23
|
| 9 |
Huế
|
627
|
02:09
|
| 10 |
Đông Hà
|
693
|
03:24
|
| 11 |
Mỹ Đức
|
764
|
04:36
|
| 12 |
Đồng Hới
|
793
|
05:21
|
| 13 |
Minh Lễ
|
833
|
06:11
|
| 14 |
Đồng Lê
|
879
|
07:12
|
| 15 |
Hương Phố
|
928
|
08:17
|
| 16 |
Yên Trung
|
975
|
09:14
|
| 17 |
Vinh
|
996
|
09:45
|
| 18 |
Chợ Sy
|
1036
|
10:29
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 1036km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Nha Trang Chạy 13:28 đến Chợ Sy lúc 10:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 920,766 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 959,547 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 901,929 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 850,960 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 768,967 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 653,733 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 413,292 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 545,147 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 567,307 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang Chạy 23:13 đến Chợ Sy lúc 21:27
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Chợ Sy ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang đi Chợ Sy | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
23:13
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
23:54
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
01:19
|
| 4 |
Diêu Trì
|
219
|
03:11
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
298
|
04:39
|
| 6 |
Đức Phổ
|
347
|
05:46
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
387
|
06:34
|
| 8 |
Núi Thành
|
425
|
07:17
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
450
|
07:47
|
| 10 |
Trà Kiệu
|
490
|
08:45
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
524
|
09:57
|
| 12 |
Huế
|
627
|
13:00
|
| 13 |
Đông Hà
|
693
|
14:17
|
| 14 |
Đồng Hới
|
793
|
16:14
|
| 15 |
Đồng Lê
|
879
|
18:04
|
| 16 |
Hương Phố
|
928
|
19:09
|
| 17 |
Yên Trung
|
975
|
20:06
|
| 18 |
Vinh
|
996
|
20:43
|
| 19 |
Chợ Sy
|
1036
|
21:27
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1036km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Nha Trang Chạy 23:13 đến Chợ Sy lúc 21:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 896,389 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 935,170 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 870,905 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 828,800 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 747,914 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 637,112 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 432,128 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 569,523 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 591,683 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||