|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Ngã Ba Chạy 18:27 đến Trà Kiệu lúc 05:44
|
![]() Ga tàu Ngã Ba đi Trà Kiệu ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Ngã Ba đi Trà Kiệu | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ngã Ba
|
0
|
18:27
|
| 2 |
Nha Trang
|
49
|
19:48
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
83
|
20:38
|
| 4 |
Giã
|
110
|
21:29
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
166
|
22:30
|
| 6 |
La Hai
|
210
|
23:17
|
| 7 |
Diêu Trì
|
268
|
00:24
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
347
|
01:45
|
| 9 |
Đức Phổ
|
396
|
02:48
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
436
|
03:46
|
| 11 |
Núi Thành
|
474
|
04:29
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
499
|
04:59
|
| 13 |
Phú Cang
|
522
|
05:25
|
| 14 |
Trà Kiệu
|
539
|
05:44
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 539km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Ngã Ba Chạy 18:27 đến Trà Kiệu lúc 05:44 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 581,875 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 612,500 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 568,604 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 530,833 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 459,375 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 383,833 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 233,771 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 300,125 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 320,542 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||