|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Nam Định Chạy 07:42 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Nam Định đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
07:42
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
08:17
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
88
|
09:26
|
| 4 |
Minh Khôi
|
110
|
09:52
|
| 5 |
Chợ Sy
|
192
|
11:12
|
| 6 |
Vinh
|
232
|
11:59
|
| 7 |
Yên Trung
|
253
|
12:29
|
| 8 |
Hương Phố
|
300
|
13:26
|
| 9 |
Đồng Lê
|
349
|
14:31
|
| 10 |
Minh Lễ
|
395
|
15:25
|
| 11 |
Đồng Hới
|
435
|
16:23
|
| 12 |
Mỹ Đức
|
464
|
17:00
|
| 13 |
Đông Hà
|
535
|
18:40
|
| 14 |
Huế
|
601
|
19:56
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
704
|
22:42
|
| 16 |
Tam Kỳ
|
778
|
00:07
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
841
|
01:16
|
| 18 |
Diêu Trì
|
1009
|
04:14
|
| 19 |
Tuy Hòa
|
1111
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1111km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Nam Định Chạy 07:42 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,122,151 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,157,630 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,087,685 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,037,001 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 935,632 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 797,771 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 371,009 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 531,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 701,471 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 721,745 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Nam Định Chạy 10:32 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Nam Định đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
10:32
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
11:07
|
| 3 |
Bỉm Sơn
|
54
|
11:42
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
88
|
12:24
|
| 5 |
Minh Khôi
|
110
|
12:50
|
| 6 |
Chợ Sy
|
192
|
14:11
|
| 7 |
Vinh
|
232
|
14:58
|
| 8 |
Yên Trung
|
253
|
15:25
|
| 9 |
Hương Phố
|
300
|
16:22
|
| 10 |
Đồng Lê
|
349
|
17:27
|
| 11 |
Đồng Hới
|
435
|
19:30
|
| 12 |
Đông Hà
|
535
|
21:12
|
| 13 |
Huế
|
601
|
22:30
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
704
|
01:16
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
841
|
03:48
|
| 16 |
Diêu Trì
|
1009
|
06:49
|
| 17 |
Tuy Hòa
|
1111
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1111km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Nam Định Chạy 10:32 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,122,151 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,157,630 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,087,685 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,037,001 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 935,632 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 797,771 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 371,009 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 531,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 759,251 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 779,525 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Nam Định Chạy 21:07 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Nam Định đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
21:07
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
21:42
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
88
|
22:53
|
| 4 |
Vinh
|
232
|
01:24
|
| 5 |
Đồng Lê
|
349
|
03:43
|
| 6 |
Đồng Hới
|
435
|
05:30
|
| 7 |
Đông Hà
|
535
|
07:13
|
| 8 |
Huế
|
601
|
08:32
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
704
|
11:28
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
778
|
13:15
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
841
|
14:26
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
930
|
15:59
|
| 13 |
Diêu Trì
|
1009
|
17:33
|
| 14 |
Tuy Hòa
|
1111
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 1111km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Nam Định Chạy 21:07 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,162,698 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,198,177 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,112,014 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,050,179 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 952,865 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 824,127 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 478,460 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 770,401 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 790,675 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Nam Định Chạy 16:18 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Nam Định đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
16:18
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
16:59
|
| 3 |
Bỉm Sơn
|
54
|
17:34
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
88
|
18:13
|
| 5 |
Minh Khôi
|
110
|
18:39
|
| 6 |
Chợ Sy
|
192
|
19:59
|
| 7 |
Vinh
|
232
|
20:46
|
| 8 |
Yên Trung
|
253
|
21:13
|
| 9 |
Hương Phố
|
300
|
22:39
|
| 10 |
Đồng Lê
|
349
|
23:44
|
| 11 |
Đồng Hới
|
435
|
01:34
|
| 12 |
Đông Hà
|
535
|
03:27
|
| 13 |
Huế
|
601
|
04:56
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
704
|
08:02
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
778
|
09:24
|
| 16 |
Núi Thành
|
803
|
09:54
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
841
|
11:18
|
| 18 |
Đức Phổ
|
881
|
12:05
|
| 19 |
Bồng Sơn
|
930
|
12:56
|
| 20 |
Diêu Trì
|
1009
|
14:27
|
| 21 |
Tuy Hòa
|
1111
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 1111km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Nam Định Chạy 16:18 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,024,837 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,060,316 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 987,330 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 946,783 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 854,537 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 727,827 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 362,900 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 521,035 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 687,279 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 707,553 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Nam Định Chạy 23:57 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Nam Định đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
23:57
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
88
|
01:29
|
| 3 |
Vinh
|
232
|
03:50
|
| 4 |
Yên Trung
|
253
|
04:17
|
| 5 |
Hương Phố
|
300
|
05:14
|
| 6 |
Đồng Hới
|
435
|
07:57
|
| 7 |
Đông Hà
|
535
|
09:37
|
| 8 |
Huế
|
601
|
10:54
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
704
|
13:42
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
778
|
14:58
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
841
|
16:03
|
| 12 |
Diêu Trì
|
1009
|
18:53
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
1111
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1111km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Nam Định Chạy 23:57 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,162,698 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,198,177 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,101,877 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,050,179 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 952,865 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 824,127 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 478,460 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 763,306 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 783,579 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||