|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Nam Định Chạy 07:42 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Nam Định đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
07:42
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
08:17
|
| 3 |
Thanh Hóa
|
88
|
09:26
|
| 4 |
Minh Khôi
|
110
|
09:52
|
| 5 |
Chợ Sy
|
192
|
11:12
|
| 6 |
Vinh
|
232
|
11:59
|
| 7 |
Yên Trung
|
253
|
12:29
|
| 8 |
Hương Phố
|
300
|
13:26
|
| 9 |
Đồng Lê
|
349
|
14:31
|
| 10 |
Minh Lễ
|
395
|
15:25
|
| 11 |
Đồng Hới
|
435
|
16:23
|
| 12 |
Mỹ Đức
|
464
|
17:00
|
| 13 |
Đông Hà
|
535
|
18:40
|
| 14 |
Huế
|
601
|
19:56
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
704
|
22:42
|
| 16 |
Tam Kỳ
|
778
|
00:07
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
841
|
01:16
|
| 18 |
Diêu Trì
|
1009
|
04:14
|
| 19 |
Tuy Hòa
|
1111
|
06:01
|
| 20 |
Ninh Hòa
|
1194
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1194km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Nam Định Chạy 07:42 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,205,984 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,244,113 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,168,943 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,114,473 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,005,531 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 857,370 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 398,726 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 570,854 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 753,876 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 775,664 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Nam Định Chạy 16:18 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Nam Định đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Nam Định đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
0
|
16:18
|
| 2 |
Ninh Bình
|
28
|
16:59
|
| 3 |
Bỉm Sơn
|
54
|
17:34
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
88
|
18:13
|
| 5 |
Minh Khôi
|
110
|
18:39
|
| 6 |
Chợ Sy
|
192
|
19:59
|
| 7 |
Vinh
|
232
|
20:46
|
| 8 |
Yên Trung
|
253
|
21:13
|
| 9 |
Hương Phố
|
300
|
22:39
|
| 10 |
Đồng Lê
|
349
|
23:44
|
| 11 |
Đồng Hới
|
435
|
01:34
|
| 12 |
Đông Hà
|
535
|
03:27
|
| 13 |
Huế
|
601
|
04:56
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
704
|
08:02
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
778
|
09:24
|
| 16 |
Núi Thành
|
803
|
09:54
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
841
|
11:18
|
| 18 |
Đức Phổ
|
881
|
12:05
|
| 19 |
Bồng Sơn
|
930
|
12:56
|
| 20 |
Diêu Trì
|
1009
|
14:27
|
| 21 |
Tuy Hòa
|
1111
|
16:31
|
| 22 |
Giã
|
1167
|
17:53
|
| 23 |
Ninh Hòa
|
1194
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 21 ga Diện tích cự ly là: 1194km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Nam Định Chạy 16:18 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,101,400 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,139,529 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,061,091 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,017,515 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 918,378 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 782,201 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 390,011 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 559,960 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 738,624 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 760,412 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||